Trường Đại Học Mở Hà Nội
Nhà B101, phố Nguyễn Hiền, phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Trường Đại học Mở Hà Nội, Thôn Lại Ốc, xã Nghĩa Trụ, tỉnh Hưng Yên
Phòng đọc:
Nhà C Khu giảng đường Số 422 phố Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
Trường Đại Học Mở Hà Nội
Nhà B101, phố Nguyễn Hiền, phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Trường Đại học Mở Hà Nội, xã Nghĩa Trụ, tỉnh Hưng Yên
Phòng đọc:
Nhà C Khu giảng đường Số 422 phố Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
Phòng đọc:
Khu giảng đường Số 61 phố Lạc Trung, phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội
Help
Đăng nhập
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
DỊCH VỤ
Mượn trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Tư vấn hỗ trợ thông tin
Đào tạo người dùng tin
TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm nâng cao
Tìm toàn văn
Tìm theo học phần
VĂN HÓA ĐỌC
Cuộc thi Đại sứ VHD
Tủ sách HOU
Các hoạt động khác
HƯỚNG DẪN, HỖ TRỢ
Nội quy thư viện
Hướng dẫn tra cứu tài liệu
Hướng dẫn tra cứu CSDL
Hướng dẫn tra cứu HLĐT
Hỏi đáp nhanh
Hỗ trợ khác
TẠP CHÍ KHOA HỌC
ĐĂNG NHẬP
THƯ VIỆN HOU
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
DỊCH VỤ
TRA CỨU
TẠP CHÍ
HƯỚNG DẪN
NỘI QUY
Đăng nhập
Từ khóa
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu xếp giá
ISBN/ISSN
Tìm Kiếm
Loại tìm kiếm:
Từ khóa
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu xếp giá
ISBN/ISSN
Thông tin tìm kiếm:
Tìm Kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Thông tin ấn phẩm
428 VA-H
Cambridge IELTS 3 : Examination papers from Unversity of Cambridge local examinations syndicate
Tác giả:
Văn, Hào,
Từ khóa:
Cambridge IELTS 3
Nhà xuất bản
Từ điển Bách khoa
Năm xuất bản
2011
Lần xuất bản
Đang cập nhật
Ngôn ngữ
Tiếng Việt
Đọc online
Đặt mượn
Tóm tắt
Đầu mục
Danh sách các kho đang có sẵn ấn phẩm
Nơi lưu trữ
Có sẵn
Kho Khoa Tiếng Anh
1
Marc
Thông tin ấn phẩm theo chuẩn MARC 21
Marc
001
17100
002
2
004
A7CF21C0-0B89-4BC5-9BEE-BCBE440C75CC
005
202308021442
008
081223s2011||||vm|#################vie#d
009
1 0
039
## $a20230802144229 $btdnam $c20230802144126 $dtdnam $y20160506103502 $zhonganh
082
## $a428 $bVA-H
100
$aVăn, Hào
245
## $aCambridge IELTS 3 : $bExamination papers from Unversity of Cambridge local examinations syndicate
260
## $aTP Hồ Chí Minh : $bNxb Từ điển Bách Khoa, $c2011
300
## $a170 tr. ; $c21cm
653
## $aCambridge IELTS 3
692
$aNghe (Tiếng Anh 6)$b7C7145.19
692
$aNói (Tiếng Anh 6)$b7C7146.19
852
## $a09 $bKho Khoa Tiếng Anh $j(1): 09100845
Danh sách bản điện tử
STT
Tên file
Tác vụ
Ấn phẩm chưa có bản điện tử
Danh sách bản giấy
STT
Mã vạch
Số gọi
Kho chứa
Bộ sưu tập
1
09100845
428 VA-H
Kho Khoa Tiếng Anh
Sách TK Tiếng Việt
×