0012111 0022 004E283B3A2-FD02-48D0-AFB2-8ACBC7050327 005201508250912 008081223s2002||||vm|#################vie#d 0091 0 039## $y20150825091230 $zhonganh 082## $a428 $bTR-T 100$aTrần, Phú Thuyết 245## $aHọc dịch tiếng Anh chính xác hơn : $bHer general fullness concealed her condition / $cTrần Phú Thuyết 260## $aThanh Hóa : $bNxb Thanh Hóa, $c2002 300## $a291 tr. ; $c21 cm 653## $aTiếng Anh 653## $aHọc dịch 852## $a09 $bKho Khoa Tiếng Anh $j(2): 09101551-2 890## $a2 $b3 $c0 $d0