Trường Đại Học Mở Hà Nội
Nhà B101, phố Nguyễn Hiền, phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Trường Đại học Mở Hà Nội, Thôn Lại Ốc, xã Nghĩa Trụ, tỉnh Hưng Yên
Phòng đọc:
Nhà C Khu giảng đường Số 422 phố Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
Trường Đại Học Mở Hà Nội
Nhà B101, phố Nguyễn Hiền, phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Trường Đại học Mở Hà Nội, xã Nghĩa Trụ, tỉnh Hưng Yên
Phòng đọc:
Nhà C Khu giảng đường Số 422 phố Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
Phòng đọc:
Khu giảng đường Số 61 phố Lạc Trung, phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội
Help
Đăng nhập
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
DỊCH VỤ
Mượn trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Tư vấn hỗ trợ thông tin
Đào tạo người dùng tin
TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm nâng cao
Tìm toàn văn
Tìm theo học phần
VĂN HÓA ĐỌC
Cuộc thi Đại sứ VHD
Tủ sách HOU
Các hoạt động khác
HƯỚNG DẪN, HỖ TRỢ
Nội quy thư viện
Hướng dẫn tra cứu tài liệu
Hướng dẫn tra cứu CSDL
Hướng dẫn tra cứu HLĐT
Hỏi đáp nhanh
Hỗ trợ khác
TẠP CHÍ KHOA HỌC
ĐĂNG NHẬP
THƯ VIỆN HOU
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
DỊCH VỤ
TRA CỨU
TẠP CHÍ
HƯỚNG DẪN
NỘI QUY
Đăng nhập
Từ khóa
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu xếp giá
ISBN/ISSN
Tìm Kiếm
Loại tìm kiếm:
Từ khóa
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu xếp giá
ISBN/ISSN
Thông tin tìm kiếm:
Tìm Kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Thông tin ấn phẩm
315.9 TR-H
文学翻译 : Literary Translation /
Tác giả:
仲,伟合,
Từ khóa:
Literary Translation
文学
文学翻译
Nhà xuất bản
外语教学与研究,
Năm xuất bản
2016
Lần xuất bản
第10次
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Đọc online
Đặt mượn
Tóm tắt
Đầu mục
Danh sách các kho đang có sẵn ấn phẩm
Nơi lưu trữ
Có sẵn
Kho Khoa Tiếng Trung Quốc
2
Marc
Thông tin ấn phẩm theo chuẩn MARC 21
Marc
001
24849
002
3
004
1281FFDE-D864-4FA9-9C4D-2714D1FB0A87
005
202311091358
008
081223s2016||||xxu#################eng#d
009
1 0
039
## $a20231109135846 $btdnam $c20230905122945 $ddtplan $y20230407124854 $zdtplan
082
## $a315.9 $bTR-H
100
$a仲,伟合
245
## $a文学翻译 : $bLiterary Translation / $c仲伟合、何刚强 、张保红
250
## $a第10次
260
## $a北京市 : $b外语教学与研究, $c2016
300
## $a258 tr. ; $c1092 毫米
653
## $aLiterary Translation
653
## $a文学
653
## $a文学翻译
692
$aDịch văn học$b7C7258.11
852
## $a13 $bKho Khoa Tiếng Trung Quốc $j(2): 13101119-20
890
## $a2
Danh sách bản điện tử
STT
Tên file
Tác vụ
Ấn phẩm chưa có bản điện tử
Danh sách bản giấy
STT
Mã vạch
Số gọi
Kho chứa
Bộ sưu tập
1
13101119
315.9 TR-H
Kho Khoa Tiếng Trung Quốc
Sách TK Ngoại Văn
2
13101120
315.9 TR-H
Kho Khoa Tiếng Trung Quốc
Sách TK Ngoại Văn
×