Trường Đại Học Mở Hà Nội
Nhà B101, phố Nguyễn Hiền, phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Trường Đại học Mở Hà Nội, Thôn Lại Ốc, xã Nghĩa Trụ, tỉnh Hưng Yên
Phòng đọc:
Nhà C Khu giảng đường Số 422 phố Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
Trường Đại Học Mở Hà Nội
Nhà B101, phố Nguyễn Hiền, phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Trường Đại học Mở Hà Nội, xã Nghĩa Trụ, tỉnh Hưng Yên
Phòng đọc:
Nhà C Khu giảng đường Số 422 phố Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
Phòng đọc:
Khu giảng đường Số 61 phố Lạc Trung, phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội
Help
Đăng nhập
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
DỊCH VỤ
Mượn trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Tư vấn hỗ trợ thông tin
Đào tạo người dùng tin
TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm nâng cao
Tìm toàn văn
Tìm theo học phần
VĂN HÓA ĐỌC
Cuộc thi Đại sứ VHD
Tủ sách HOU
Các hoạt động khác
HƯỚNG DẪN, HỖ TRỢ
Nội quy thư viện
Hướng dẫn tra cứu tài liệu
Hướng dẫn tra cứu CSDL
Hướng dẫn tra cứu HLĐT
Hỏi đáp nhanh
Hỗ trợ khác
TẠP CHÍ KHOA HỌC
ĐĂNG NHẬP
THƯ VIỆN HOU
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
DỊCH VỤ
TRA CỨU
TẠP CHÍ
HƯỚNG DẪN
NỘI QUY
Đăng nhập
Từ khóa
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu xếp giá
ISBN/ISSN
Tìm Kiếm
Loại tìm kiếm:
Từ khóa
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu xếp giá
ISBN/ISSN
Thông tin tìm kiếm:
Tìm Kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Thông tin ấn phẩm
109.4 HO-D
现代汉语. 2 /
Tác giả:
黄,伯荣,
Từ khóa:
汉语
现代汉语
上册
Nhà xuất bản
高等教育,
Năm xuất bản
2002
Lần xuất bản
第1次
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Đọc online
Đặt mượn
Tóm tắt
Đầu mục
Danh sách các kho đang có sẵn ấn phẩm
Nơi lưu trữ
Có sẵn
Kho Khoa Tiếng Trung Quốc
3
Marc
Thông tin ấn phẩm theo chuẩn MARC 21
Marc
001
24851
002
1
004
4E5F7863-B267-4548-A30E-2F0C80D25440
005
202312051608
008
081223s2002||||xxu#################eng#d
009
1 0
039
## $a20231205160859 $bdtplan $c20231107142936 $dtdnam $y20230407131704 $zdtplan
082
## $a109.4 $bHO-D
100
$a黄,伯荣
245
## $a现代汉语. $n2 / $c黄伯荣、廖序东
250
## $a第1次
260
## $a北京市 : $b高等教育, $c2002
300
## $a337 tr. ; $c1168 毫米
653
## $a汉语
653
## $a现代汉语
653
## $a上册
690
$aNgữ pháp tiếng Trung Quốc
692
$aNgữ pháp tiếng Trung Quốc$b7C7240.11
852
## $a13 $bKho Khoa Tiếng Trung Quốc $j(3): 13101124, 13101468-9
890
## $a3
Danh sách bản điện tử
STT
Tên file
Tác vụ
Ấn phẩm chưa có bản điện tử
Danh sách bản giấy
STT
Mã vạch
Số gọi
Kho chứa
Bộ sưu tập
1
13101124
109.4 HO-D
Kho Khoa Tiếng Trung Quốc
Giáo trình
2
13101468
109.4 HO-D
Kho Khoa Tiếng Trung Quốc
Sách TK Ngoại Văn
3
13101469
109.4 HO-D
Kho Khoa Tiếng Trung Quốc
Sách TK Ngoại Văn
×