00124885 0021 00461912A77-D12F-4997-ACB1-6B3677972841 005202305131141 008081223s2022||||vm|#################vie#d 0091 0 039## $a20230513114139 $bdtplan $c20230513091548 $ddtplan $y20230407160013 $zdtplan 082## $a495.1 $bDU-C 100$aDương, Ký Châu 245## $aGIÁO TRÌNH HÁN NGỮ. $n1 / $cDương Ký Châu (杨寄洲) 246## $a汉语教程. 250## $aTái bản lần năm 260## $aH. : $bĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, $c2022 300## $a157 tr. ; $c27 cm 653## $atập 1 653## $aGiáo trình hán ngữ 653## $aGiáo trình tiềng Trung Quốc 692$aTiếng Trung Quốc 1A 852## $a13 $bKho Khoa Tiếng Trung Quốc $j(2): 13101140-1 890## $a2