00000000nam#a2200000ui#4500 00125331 008251125s20220vm|#################vie#d 082## $a495.1 $bMA-P 1000# $aMã, Tiễn Phi 245## $a汉语口语速成. $b入门篇 / $cMã Tiễn Phi(chủ biên) $h $nTập 1 : $p 246## $aLuyện nói Tiếng Trung Quốc cấp tốc cho người mới bắt đầu 250## $aLần thứ 3 260## $aHCM. : $bNXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh $c2022 300## $a179 tr. ; $b $c26 cm $e 541## $aSách mua $b 653## $aTập 1 653## $aLuyện nói 653## $angười mới bắt đầu 653## $a汉语口语 852## $aThư viện Khoa Tiếng Trung Quốc