Trường Đại Học Mở Hà Nội
Nhà B101, phố Nguyễn Hiền, phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Trường Đại học Mở Hà Nội, Thôn Lại Ốc, xã Nghĩa Trụ, tỉnh Hưng Yên
Phòng đọc:
Nhà C Khu giảng đường Số 422 phố Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
Trường Đại Học Mở Hà Nội
Nhà B101, phố Nguyễn Hiền, phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Trường Đại học Mở Hà Nội, xã Nghĩa Trụ, tỉnh Hưng Yên
Phòng đọc:
Nhà C Khu giảng đường Số 422 phố Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
Phòng đọc:
Khu giảng đường Số 61 phố Lạc Trung, phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội
Help
Đăng nhập
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
DỊCH VỤ
Mượn trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Tư vấn hỗ trợ thông tin
Đào tạo người dùng tin
TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm nâng cao
Tìm toàn văn
Tìm theo học phần
VĂN HÓA ĐỌC
Cuộc thi Đại sứ VHD
Tủ sách HOU
Các hoạt động khác
HƯỚNG DẪN, HỖ TRỢ
Nội quy thư viện
Hướng dẫn tra cứu tài liệu
Hướng dẫn tra cứu CSDL
Hướng dẫn tra cứu HLĐT
Hỏi đáp nhanh
Hỗ trợ khác
TẠP CHÍ KHOA HỌC
ĐĂNG NHẬP
THƯ VIỆN HOU
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
DỊCH VỤ
TRA CỨU
TẠP CHÍ
HƯỚNG DẪN
NỘI QUY
Đăng nhập
Từ khóa
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu xếp giá
ISBN/ISSN
Tìm Kiếm
Loại tìm kiếm:
Từ khóa
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu xếp giá
ISBN/ISSN
Thông tin tìm kiếm:
Tìm Kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Thông tin ấn phẩm
495 TU-S
速通汉语. 第二册, 中级1 : : Expressway to Chinese /
Tác giả:
许,金生,
Từ khóa:
MUSTONG
速通汉语
Expressway
中级1
Nhà xuất bản
北京语言大学,
Năm xuất bản
2020
Lần xuất bản
第一次
Ngôn ngữ
Tiếng Việt
Đọc online
Đặt mượn
Tóm tắt
Đầu mục
Danh sách các kho đang có sẵn ấn phẩm
Nơi lưu trữ
Có sẵn
Kho Khoa Tiếng Trung Quốc
1
Marc
Thông tin ấn phẩm theo chuẩn MARC 21
Marc
001
25507
002
3
004
522FA336-BA40-44D1-87EA-5E643C3FF32A
005
202311091536
008
081223s2020||||vm|#################vie#d
009
1 0
039
## $a20231109153644 $btdnam $c20230513143158 $ddtplan $y20230504160850 $zdtplan
082
## $a495 $bTU-S
100
$a许,金生
245
## $a速通汉语. $n第二册, $p中级1 : $bExpressway to Chinese / $c许金生、胡文华、吴中伟(同主编)
246
## $aHán ngữ MUSTONG
250
## $a第一次
260
## $a北京. : $b北京语言大学, $c2020
300
## $a105 tr. ; $c1230 毫米
653
## $aMUSTONG
653
## $a速通汉语
653
## $aExpressway
653
## $a中级1
690
$akhoa tiếng Trung Quốc
692
$aTiếng Trung Quốc 2A$b7E7212.22
852
## $a13 $bKho Khoa Tiếng Trung Quốc $j(1): 13101195
890
## $a1
Danh sách bản điện tử
STT
Tên file
Tác vụ
Ấn phẩm chưa có bản điện tử
Danh sách bản giấy
STT
Mã vạch
Số gọi
Kho chứa
Bộ sưu tập
1
13101195
495 TU-S
Kho Khoa Tiếng Trung Quốc
Sách TK Ngoại Văn
×