Trường Đại Học Mở Hà Nội
Nhà B101, phố Nguyễn Hiền, phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Trường Đại học Mở Hà Nội, Thôn Lại Ốc, xã Nghĩa Trụ, tỉnh Hưng Yên
Phòng đọc:
Nhà C Khu giảng đường Số 422 phố Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
Trường Đại Học Mở Hà Nội
Nhà B101, phố Nguyễn Hiền, phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Trường Đại học Mở Hà Nội, xã Nghĩa Trụ, tỉnh Hưng Yên
Phòng đọc:
Nhà C Khu giảng đường Số 422 phố Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
Phòng đọc:
Khu giảng đường Số 61 phố Lạc Trung, phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội
Help
Đăng nhập
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
DỊCH VỤ
Mượn trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Tư vấn hỗ trợ thông tin
Đào tạo người dùng tin
TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm nâng cao
Tìm toàn văn
Tìm theo học phần
VĂN HÓA ĐỌC
Cuộc thi Đại sứ VHD
Tủ sách HOU
Các hoạt động khác
HƯỚNG DẪN, HỖ TRỢ
Nội quy thư viện
Hướng dẫn tra cứu tài liệu
Hướng dẫn tra cứu CSDL
Hướng dẫn tra cứu HLĐT
Hỏi đáp nhanh
Hỗ trợ khác
TẠP CHÍ KHOA HỌC
ĐĂNG NHẬP
THƯ VIỆN HOU
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
DỊCH VỤ
TRA CỨU
TẠP CHÍ
HƯỚNG DẪN
NỘI QUY
Đăng nhập
Từ khóa
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu xếp giá
ISBN/ISSN
Tìm Kiếm
Loại tìm kiếm:
Từ khóa
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu xếp giá
ISBN/ISSN
Thông tin tìm kiếm:
Tìm Kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Thông tin ấn phẩm
195.4 GON
公司汉语 : 第二版 /
Tác giả:
李立,丁安琪,王睿,
Từ khóa:
Business Chinese
公司汉语
Nhà xuất bản
北京大学,
Năm xuất bản
2017
Lần xuất bản
第1次
Ngôn ngữ
Tiếng Việt
Đọc online
Đặt mượn
Tóm tắt
Đầu mục
Danh sách các kho đang có sẵn ấn phẩm
Nơi lưu trữ
Có sẵn
Kho Khoa Tiếng Trung Quốc
5
Marc
Thông tin ấn phẩm theo chuẩn MARC 21
Marc
001
25580
002
1
004
6573B7E1-577A-486C-B8FC-645C3D3E9DA1
005
202305131342
008
081223s2017||||vm|#################vie#d
009
1 0
039
## $a20230513134212 $bdtplan $c20230505104541 $ddtplan $y20230505104509 $zdtplan
082
## $a195.4 $bGON
100
$a李立,丁安琪,王睿
245
## $a公司汉语 : $b第二版 / $c李立,丁安琪,王睿
246
## $aBusiness Chinese (Second Edition)
250
## $a第1次
260
## $a北京 : $b北京大学, $c2017
300
## $a186 tr. ; $c889x1194毫米
541
## $aThư viện khoa tiếng Trung Quốc
653
## $aBusiness Chinese
653
## $a公司汉语
690
$akhoa tiếng Trung Quốc
852
## $a13 $bKho Khoa Tiếng Trung Quốc $j(5): 13101235, 13101307-10
890
## $a5
Danh sách bản điện tử
STT
Tên file
Tác vụ
Ấn phẩm chưa có bản điện tử
Danh sách bản giấy
STT
Mã vạch
Số gọi
Kho chứa
Bộ sưu tập
1
13101235
195.4 GON
Kho Khoa Tiếng Trung Quốc
Giáo trình
2
13101307
195.4 GON
Kho Khoa Tiếng Trung Quốc
Giáo trình
3
13101308
195.4 GON
Kho Khoa Tiếng Trung Quốc
Giáo trình
4
13101309
195.4 GON
Kho Khoa Tiếng Trung Quốc
Giáo trình
5
13101310
195.4 GON
Kho Khoa Tiếng Trung Quốc
Giáo trình
×