00000000nam#a2200000ui#4500 00129281 008251125s00vm|#################vie#d 082## $a332 $bMI-F 1000# $aFrederic S. Mishkin 245## $aKinh tế học về tiền, ngân hàng và thị trường tài chính $b $cFrederic S. Mishkin $h $n $p 250## $aẤn bản thứ 12 260## $aH. $bTài chính $c2021 300## $a622 tr $b $c25 cm $e 541## $aSách mua bổ sung theo HĐ số... $b 653## $aKinh tế, tiền tệ, ngân hàng, tài chính 691## $aKế toán 852## $aThư viện Khoa Kinh tế