00000000nam#a2200000ui#4500 00129754 008110826s20240vm|#################vie#d 082## $a725 $bVO-D 1000# $aVõ, Thùy Dung 245## $aGiáo trình Kiến trúc công trình công cộng / $b $cTS. Võ Thùy Dung $h $n $p 260## $aH. : $bCông Thương $c2026 300## $a274 tr. $b $c24 cm $e 490## $aBộ Giáo dục và Đào tạo; Trường Đại học Mở Hà Nội 541## $aGiáo trình nội sinh $b 653## $aGiáo trình 653## $aKiến trúc 653## $aCông trình 653## $aCông cộng