0014228 0028 004E72E2A88-A094-430D-9970-3D622E3FB672 005201505271037 008081223s2005||||vm|#################vie#d 0091 0 039## $y20150527103745 $zhonghanh 082## $a420 $bBU-P 100$aBùi, Thị Mai Phương 245## $a"At, in, on" as English prepositions of time in contrast with Vietnamese equivalents / $cBùi Thị Mai Phương, GVHD: Lê Văn Thanh 260## $aH. : $bViện Đại Học Mở Hà Nội, $c2005 300## $a46tr. ; $cA4 490## $aKL Khoa Tiếng Anh 653## $aTiếng Anh 653## $aKhóa luận 852## $a01 $bKho Khóa luận $j(1): 01601007 890## $a1 $b0 $c0 $d0