| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng cho website bán đồng hồ F&S Watch
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 VU-K
|
Tác giả:
Vũ Ngọc Khải; GVHD: ThS. Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website bán đồng hồ cho cửa hàng Watch Stores
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Cường; GVDH: ThS. Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá mối tương quan giữa động học hình thái và chất liệu di truyền trên phôi người
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Dương Hưng; NHDKH PGS.TS Tạ Thị Thu Thủy |
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
- Khảo sát đối tượng bệnh nhân có chỉ định sang lọc phôi tiền làm tổ
- Đánh giá khả năng tạo phôi nang của các phôi phân chia...
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu áp dụng hình thức biểu hiện không gian đồng hiện trong tranh khắc gỗ dân gian Đông Hồ vào sáng tác tranh khắc gỗ hiện đại. Mã số V2018-09
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 VU-C
|
Tác giả:
ThS Vương Quốc Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu hệ thống tự động hóa quản lý tòa nhà BMS
Năm XB:
2015 | NXB: c
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Văn Hoàng; GVHD Th.S Hoàng Anh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự động hoá và điều khiển thiết bị điện
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
629.8 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Thịnh(chủ biên); Hà Xuân Hoà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS Lê Ngọc Bích, KS Phạm Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Giao diện người và máy (HMI) với S7 và Intouch
Năm XB:
2013 | NXB: Bách Khoa Hà Nội,
Số gọi:
629.892
|
Tác giả:
TS Lê Ngọc Bích, PGS.TS Trần Thu Hà, KS Phạm Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Xây dựng hệ thống trực tuyến (dạng web) với tích hợp công nghệ J2ME cho điện thoại di động hỗ trợ sinh viên trong các hoạt động thông tin theo đào tạo tín chỉ
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-Q
|
Tác giả:
Lê Thị Quý, Lê Văn Thành, Bùi Văn Tuyên, TS. Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự động hoá với Simatic S7 - 300
Năm XB:
2011 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
629.8 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Doãn Phước, Phan Xuân Minh, Vũ Vân Hà |
Lí thuyết cơ bản về tự động hoá. Sử dụng ngôn ngữ lập trình STL trong tự động hoá. Kĩ thuật lập trình. Hướng dẫn sử dụng phần mềm STED 7 Module PID...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng mạng xã hội cộng đồng học tập FIHOU
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Cường, KS. Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|