| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng hệ thống quản lý ngân hàng đề thi trắc nghiệm và cho thi trực tuyến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng, ThS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý ngân hàng đề thi trắc nghiệm và cho thi trực tuyến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng, THS.Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống bài tập, bài giải và dạng đề thi môn nghiệp vụ ngân hàng thương mại : Sử dụng theo giáo trình nghiệp vụ Ngân hàng thương mại /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
332.12076 NG-D
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Đăng Dờn chủ biên, PGS. TS. Hoàng Đức, PGS. TS. Trần Huy Hoàng... |
Đưa ra những bài tập tình huống và bài giải trực tiếp và các dạng đề thi nghiệp vụ ngân hàng thương mại
|
Bản điện tử
|
|
Bộ đề thi Tuyển sinh Đại học-Cao đẳng môn Tiếng Anh : Tài liệu ôn thi vào Đại học- Cao đẳng theo định hướng và nội dung thi của Bộ GD&ĐT
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 H-TL
|
Tác giả:
Hoàng, Thị Lệ |
Hình thức trắc nghiệm không còn xa lạ với các bạn học sinh đã làm quen và định thi vào các ngành học có liên quan đến tiếng Anh. Cuốn sách sau đây...
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi tiếng Anh trình độ C
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Danh; Trần Thanh Thúy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giới thiệu đề thi tuyển sinh vào Đại học môn tiếng Anh : Năm học 1998-1999 đến năm học 2004-2005 /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng; Phạm Ngọc Thạch; Nguyễn Đình Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giới thiệu đề thi tuyển sinh năm học 2002-2003, 2003-2004 môn tiếng Anh : Vào Đại học và Cao Đẳng trong toàn quốc /
Năm XB:
2003 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Đức Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn các đề thi tiếng Pháp : ôn thi vào Đại học /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
445 BI-T
|
Tác giả:
Bích Thủy; Phương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sharon Weiner Green, Ira K. Wolf |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giải đáp và luận mẫu đề thi tiếng Anh vào Đại học và Cao đẳng
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 TH-Q
|
Tác giả:
Thanh Quang |
Tài liệu ôn thi Viết và trắc nghiệm. Từ vựng, cụm từ, cấu trúc, trọng âm, phát âm.........
|
Bản giấy
|
|
Giới thiệu đề thi tuyển sinh năm học 2001-2002 môn tiếng Anh : Vào Đại học và Cao Đẳng trong toàn quốc /
Năm XB:
2001 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Đức Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đề thi chứng chỉ quốc gia tiếng Anh trình độ C : Môn Viết /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Nội dung gồm: Điều kiện và cách thức nộp hồ sơ dự thi. Thang điểm và các bài thi. Nội dung thi và cách làm bài. Hướng dẫn cách làm bài đọc hiểu. Đề...
|
Bản giấy
|