| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hán ngữ MSUTONG. Tập 3, Cao cấp 3 : : Expressway to Chinese /
Năm XB:
2022 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
495 HU-S
|
Tác giả:
Hứa Kim Sinh, Hồ Văn Hoa, Ngô Trung Vỹ (đồng chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
冯倩、陈辉 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hán ngữ MSUTONG. Tập 3, Cao cấp 1 : : Expressway to Chinese /
Năm XB:
2022 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
495 TU-S
|
Tác giả:
许金生、胡文华、吴中伟 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hán ngữ MSUTONG. Tập 3, Cao cấp 4 : : Expressway to Chinese /
Năm XB:
2022 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
495 HU-S
|
Tác giả:
Hứa Kim Sinh, Hồ Văn Hoa, Ngô Trung Vỹ (đồng chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
汉语口语速成. Tập 1 : : 入门篇 /
Năm XB:
2022 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 MA-P
|
Tác giả:
Mã Tiễn Phi(chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Hán ngữ BOYA. Tập 2 : : Trung cấp 1 Tập 2 /
Năm XB:
2022 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
496.1800711 LY-K
|
Tác giả:
Lý Hiểu Kỳ (chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
王涛(主编) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mao Duyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình Hán ngữ BOYA. Tập 1 Trung cấp 1 : : Trung cấp 1 /
Năm XB:
2021 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
495.1800711 LY-K
|
Tác giả:
Lý Hiểu Kỳ (chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đối chiếu ngôn ngữ Hán - Việt lý luận và thực tiễn : 越汉语言对比-理论与实践 /
Năm XB:
2020 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
495.13 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Thị Huệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hán ngữ MSUTONG. tập 1, sơ cấp 1 : : Expressway to Chinese /
Năm XB:
2020 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
495 TU-S
|
Tác giả:
许金生、胡文华、吴中伟 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hán ngữ MSUTONG. tập 1, sơ cấp 3 : : Expressway to Chinese /
Năm XB:
2020 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
495 TU-S
|
Tác giả:
许金生、胡文华、吴中伟 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|