| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tập trung kinh tế theo luật cạnh tranh 2004 và thực tiễn áp dụng
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 TR-T
|
Tác giả:
Trần Đại Thành, GVHD: TS. Nguyễn Thị Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật điện lực năm 2004 sửa đổi, bổ sung năm 2012 : Và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.59709 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo luật cạnh tranh 2004 và thực tiễn áp dụng
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thanh Tâm, GVHD: TS. Nguyễn Thị Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật điện lực năm 2004 : Sửa đổi, bổ sung năm 2012
Năm XB:
2012 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
581/9556 PL-06
|
|
Giới thiệu toàn văn luật điện lực năm 2004 và luật sửa đổi, bổ sung năm 2012 gồm: những quy định chung, quy hoạch đầu tư phát triển điện lực, tiết...
|
Bản giấy
|
|
Bộ luật tố tụng dân sự năm 2004 sửa đổi, bổ sung năm 2011
Năm XB:
2012 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Từ khóa:
Số gọi:
347.597 BOL
|
|
Giới thiệu những quy định pháp luật về thủ tục giải quyết tại toà án cấp sơ thẩm, phúc thẩm; thủ tục xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp...
|
Bản giấy
|
|
Luật điện lực năm 2004 : Sửa đổi, bổ sung năm 2012
Năm XB:
2012 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
343.59709 LUT
|
|
Giới thiệu toàn văn luật điện lực năm 2004 và luật sửa đổi, bổ sung năm 2012 gồm: những quy định chung, quy hoạch đầu tư phát triển điện lực, tiết...
|
Bản giấy
|
|
Bộ luật tố tụng dân sự năm 2004 sửa đổi, bổ sung năm 2011
Năm XB:
2011 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Từ khóa:
Số gọi:
347.597 BOL
|
|
Giới thiệu những quy định pháp luật về thủ tục giải quyết tại toà án cấp sơ thẩm, phúc thẩm; thủ tục xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp...
|
Bản giấy
|
|
Luật khiếu naiji tố cáo : Đã được sửa đổi, bổ sung năm 2004 và năm 2005
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
347.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê |
Giới thiệu những số liệu cơ bản phản ánh thực trạng kinh tế, xã hội Việt Nam năm 2004 gồm: Đơn vị hành chính, đất đai, dân số, lao động, tài khoản...
|
Bản giấy
|
||
Sat success 2004
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 LI-K
|
Tác giả:
Liza Kleinman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giới thiệu đề thi tuyển sinh vào Đại học môn tiếng Anh : Năm học 1998-1999 đến năm học 2004-2005 /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng; Phạm Ngọc Thạch; Nguyễn Đình Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chỉnh sửa & sao chép các đối tượng AutoCad 2004
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 LE-A
|
Tác giả:
Lê Bá An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|