| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Viện Nhà nước và Pháp luật - 50 năm xây dựng và phát triển (1967 - 2017)
Năm XB:
2017 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
320.1060597 NG-M
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Đức Minh; PGS.TS. Nguyễn Như Phát |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tính ổn định công hiệu và xác định mối tương quan giữa hai phương pháp tạo đám hoại tử (PFU) và liều gây nhiễm 50% nuôi cấy tế bào (CCID50) của vắc xin sởi dự tuyển mẫu chuẩn Quốc gia Việt Nam.
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mai Hương; NHDKH TS Phạm Văn Hùng; TS Nguyễn Thị Thường |
• Đề tài được thực hiện với mục đích là đánh giá độ ổn định chất lượng và mối tương quan giữa hai phương pháp đánh giá công hiệu của vắc xin sởi...
|
Bản giấy
|
|
The typography idea book : inspiration from 50 masters /
Năm XB:
2016 | NXB: Laurence King Publishing,
Từ khóa:
Số gọi:
686.2 HE-S
|
Tác giả:
Steven Heller and Gail Anderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
501 câu hỏi trắc nghiệm về cách hoàn chỉnh câu trong tiếng anh : Mẫu đề thi & đáp án /
Năm XB:
2014 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.1076 LE-T
|
Tác giả:
Lê Quốc Thảo, Nguyễn Ngọc & ban biên tập Infor Stream |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
501 câu hỏi trắc nghiệm về cách chọn các từ tương đồng tiếng anh : Mẫu đề thi & đáp án /
Năm XB:
2014 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.1076 LE-T
|
Tác giả:
Lê Quốc Thảo, Nguyễn Ngọc & ban biên tập Infor Stream |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
501 câu hỏi trắc nghiệm về cách dùng từ đồng nghĩa & phản nghĩa tiếng anh : Mẫu đề thi & đáp án /
Năm XB:
2014 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.1076 LE-T
|
Tác giả:
Lê Quốc Thảo, Nguyễn Ngọc & ban biên tập Infor Stream |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Computer accounting with sage 50 complete accounting 2013
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
657.0285 CA-A
|
Tác giả:
Carol Yacht, M.A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
5000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
495 TU-D
|
|
Gồm 5000 từ vựng được sử dụng thường xuyên nhất trong giao tiếp hàng ngày, văn abrn, sách báo. Giúp bạn hiểu hết 99% nội dung trong hầu hết mọi...
|
Bản giấy
|
|
50 chủ điểm từ vựng tiếng Anh : Dành cho người thi new toeic /
Năm XB:
2012 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 TUA
|
Tác giả:
Tuấn Kiệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nước Nga - 2050 chiến lược đột phá cách tân
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
320.51 KU-B
|
Tác giả:
B.N. Kudức, Yu.V.Yakovéts, Người dịch: Nguyễn Quốc Thao... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Cytochrome - P450
Năm XB:
2011 | NXB: Khoa học Tự nhiên và Công nghệ
Từ khóa:
Số gọi:
577.15 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Dao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|