| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành thương mại điện tử 2 :
Năm XB:
2025 | NXB: Tài chính
Số gọi:
420 HO-T
|
Tác giả:
Hồ, Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
ThS.Nguyễn Bích Hồng |
Tài liệu cung cấp các thông tin và bài tập về tiếng anh chuyên ngành luật
|
Bản giấy
|
||
GIÁO TRÌNH TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN (ENGLISH FOR INFORMATION TECHNOLOGY)
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Thúy Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng anh chuyên ngành công nghệ sinh học : The Language of Biotechnology in English (Song ngữ Anh - Việt) /
Năm XB:
2019 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
GS. TS. Nguyễn Thị Hiền (chủ biên), ThS. Lê Thị Lan Chi, PGS. TS. Quản Lê Hà, TS. Nguyễn Tiến Thành, TS. Đặng Đức Long |
Gồm 40 bài học tiếng anh nhằm cung cấp các từ vựng, thuật ngữ, cấu trúc ngữ pháp cơ bản và bài tập ứng dụng chuyên ngành công nghệ sinh học
|
Bản giấy
|
|
Tiếng anh chuyên ngành công nghệ sinh học : Gồm 40 bài học tiếng anh nhằm cung cấp các từ vựng, thuật ngữ, cấu trúc ngữ pháp cơ bản và bài tập ứng dụng chuyên ngành công nghệ sinh học /
Năm XB:
2016 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hiền, Lê Thị Lan Chi, Quản Lê Hà, Nguyễn Tiến Thành, Đặng Đức Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp nâng cao hiệu quả của việc tự học Tiếng Anh chuyên ngành hướng dẫn du lịch, đáp ứng yêu cầu về trình độ ngoại ngữ của khóa học kỹ năng hướng dẫn du lịch STT tại Khoa Du Lịch, Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.0071 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Professional English for Tourism /. Book 3 /
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 PRO
|
Tác giả:
Phạm Diệu Ly (chủ biên), Phan Thị Phương Mai, Trần Thị Nguyệt Quế, Ngô Thanh Hoa, Trần Thu Phương. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional English for tourism /. Book 4 /
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 PRO
|
Tác giả:
Phan Thị Phương Mai (chủ biên), Trần Thị Nguyệt Quế, Ngô Thanh Hoa, Trần Thu Phương. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional English for tourism /. Book 1 /
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 PRO
|
Tác giả:
Trần Thị Nguyệt Quế (chủ biên), Ngô Thanh Hoa, Trần Thu Phương, Phan Thị Phương Mai. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional English for tourism Book 2 /. Book 2 /
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 PRO
|
Tác giả:
Ngô Thanh Hoa (chủ biên), Phan Thị Phương Mai, Trần Thị Nguyệt Quế. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Market Leader : =Giáo trình tiếng Anh thương mại 2 /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428.24 CO-D
|
Tác giả:
David Cotton, David Falvey, Simon Kent |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS.Thái Thanh Bảy; Vũ Minh Thường; Hoàng Yến. |
Những mẫu câu tiếng Anh giúp trao đổi với du khách hay khách hàng nước ngoài tại ngân hàng như: khai đổi ngoại tệ, mở tài khoản, chuyển tiền, sử...
|
Bản giấy
|