| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Capitalism as civilisation: A history of international law
Năm XB:
2020 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
341.09 NT-T
|
Tác giả:
Ntina Tzouvala |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The mind of the leader : How to lead yourself, your people, and your organization for extraordinary results /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4092 HO-R
|
Tác giả:
Rasmus Hougaard ; Jacqueline Carter consultant |
Most leaders think they're effective at motivating their employees, but study after study shows that employees are more disengaged and uninspired...
|
Bản giấy
|
|
Conscious capitalism field guide : tools for transforming your organization /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.406 SI-R
|
Tác giả:
Raj Sisodia, Timothy Henry, Thomas Eckschmidt |
John Mackey and Raj Sisodia's iconic book, Conscious Capitalism, introduced business leaders to a set of core principles--higher purpose,...
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng Asparaginase để giảm lượng Acrylamide tạo thành trong sản xuất bánh bích quy
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Huệ; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Hương Trà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Biểu hiện, tinh sạch và đánh giá tính chất của L-ASPARAGINASE tái tổ hợp ở PICHIA PASTORIS X33
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-V
|
Tác giả:
Vũ Văn Vạn; TS Đỗ Thị Tuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Sports in society: issues and controversies issues and controversies
Năm XB:
2015 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
306.483 CO-J
|
Tác giả:
Jay Coakley , Ph.D., University of Colorado, Colorado Springs. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất asparaginase trên hệ thống lên men chìm sục khí 100 lít
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Nguyệt Hằng; Th.S Nguyễn Thị Hương Trà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Melvin H. Williams, Dawn E. Anderson, Eric S. Rawson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Duffy, James D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tìm hiểu mô hình ASP.NET MVC và Xây dựng ứng dụng "Nhật kí trực tuyến"
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-D
|
Tác giả:
Trần Ngọc Đồng, KS.Phạm Công Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Auditing and accounting cases : Investigating issues of fraud and professional ethics /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
657.450973 JA-Y
|
Tác giả:
Thibodeau, Dr.Jay C. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng ức chế nấm mốc Aspergillus flavus và trung hòa độc tố aflatoxin của vi khuẩn Bacillus subtilis
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Mạnh Toàn, GVHD: Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|