| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Building computer vision applications using Artificial neural Networks : with examples in openCV and TensorFlow with Python
Năm XB:
2023 | NXB: Apress,
Số gọi:
621.3 SH-A
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building up speaking skills for first-year English-majored students
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thùy Linh; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
building up speaking skills for first - year english majored students
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thùy Linh; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building up speaking skills for first-year English-majored students
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thùy Linh; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building up speaking skills for first-year students of Faculty of English - Hanoi Open University
Năm XB:
2014 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-Q
|
Tác giả:
Đặng Thanh Quang; GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The agile city: building well-being and wealth in an era of climate change
Năm XB:
2011 | NXB: Island Press
Số gọi:
363.738 RU-S
|
Tác giả:
By James S. Russell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The nature of a house: building a world that works
Năm XB:
2009 | NXB: Island Press
Từ khóa:
Số gọi:
720.47 WO-M
|
Tác giả:
George M. Woodwell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building skills for the toeic test : Tài liệu luyện thi TOEIC /
Năm XB:
2004 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 GI-R
|
Tác giả:
Gina Richardson, Michele Peters |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building Skills for the TOEFL test : Tài liệu luyện thi TOEFL /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 CA-K
|
Tác giả:
Carol King; Nancy Stanley |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building Skills for the TOEFL test : Tài liệu luyện thi TOEFL /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 CA-K
|
Tác giả:
Gina Richardson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tall buildings of Asia & Australia
Năm XB:
2001 | NXB: The images publishing group Pty Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
720.483095 GE-B
|
Tác giả:
Georges Binder |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
You're In Business : Building business English Skills /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 JO-F
|
Tác giả:
John Thomas French |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|