| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Syntactic and semantic features of adverbs of degree in English and Chinese
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nguyệt; Supervisor: Supervisor: Assoc. Prof. Dr. Hoang Tuyet Minh |
The research mainly focuses on describing syntactical characteristics and semantic features of adverbs of degree in English and Chinese novels,...
|
Bản giấy
|
|
Trilingual Visual Dictionary : English, Vietnamese, Chinese /
Năm XB:
2020 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
413.2 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
英汉翻译教程 : A COURSE IN ENGLISH-CHINESE TRANSLATION /
Năm XB:
2019 | NXB: 上海外语教育,
Từ khóa:
Số gọi:
315.9 TR-C
|
Tác giả:
张培基 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
郭凤英、张东赞(编者) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
李立,丁安琪,王睿 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
李立、丁安琪(编著) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
陈作宏(主编) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
陈作宏(主编) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
陈作宏(主编) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Meet me in Venice : a Chinese immigrant's journey from the Far East to the Faraway West /
Năm XB:
2015 | NXB: Rowman & Littlefield
Từ khóa:
Số gọi:
305.48 MA-S
|
Tác giả:
Suzanne Ma. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
岑玉珍. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
陆俭明(主编) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|