| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng website quản lý việc cấp phát văn bằng chứng chỉ cho sinh viên Khoa Công nghệ thông tin - Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về cấp và thu hồi chứng chỉ hành nghề giấy phép hoạt động đình chỉ hoạt động chuyên môn đối với người hành nghề, cơ sở khám, chữa bệnh
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.597041 QUY
|
Tác giả:
Việt Nam(CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh |
Giới thiệu hai thông tư của Bộ Y tế hướng dẫn cấp chứng chỉ hành nghề đối với người hành nghề và cấp giấy phép hoạt động đối với cơ sở khám bệnh,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đặng Quang Minh; Phạm Đình Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Chữ ký số, chứng chỉ số và cơ sở hạ tầng khoá công khai các vấn đề kỹ thuật và ứng dụng
Năm XB:
2007 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 DO-B
|
Tác giả:
Đỗ Xuân Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi Nói và Làm văn chứng chỉ A-B-C tiếng Hoa
Năm XB:
2004 | NXB: Trẻ
Số gọi:
495 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thiện Chí, Nguyễn Thị Thu Hằng, Bùi Thị Hạnh Quyên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
90 bài trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh : Luyện thi chứng chỉ A, B / Học nhanh, hiệu quả /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428 CO-B
|
Tác giả:
Công Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh môn Nói trình độ C
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi chứng chỉ ABC tiếng Anh toàn tập
Năm XB:
2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428.076 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu các loại chứng chỉ quốc tế về tiếng Anh : International certificates in English /
Năm XB:
2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
425 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Giới thiệu các loại chứng chỉ tiếng Anh phổ biến trên thế giới, có giá trị quốc tế. Giúp tìm hiểu về thể lệ thi, các môn thi, các dạng thức đề thi...
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia - Oral Exams A - B - C Levels : Dùng cho các kì thi CCQG tiếng Anh của Bộ giáo dục và Đào tạo /
Năm XB:
2003 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
428.076 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Thị Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh môn Nói trình độ B
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh môn Nói trình độ A
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|