Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 8 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Verbs : Patterns & Practice :
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 CO-C
Tác giả:
Cobuild Collins, Nguyễn Thành Yến( dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Student's Grammar
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 CO-C
Tác giả:
Cobuild Collins, Nguyễn Thành Yến( dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Giới từ Tiếng Anh
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 CO-C
Tác giả:
Cobuild Collins, Nguyễn Thành Yến( dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English Guides Reporting
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 425 CO-C
Tác giả:
Cobuild Collins, Payne Jonathanl, Nguyễn Thành Yến ( dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English Guides Spelling
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 425 CO-C
Tác giả:
Cobuild Collins, Payne Jonathanl, Nguyễn Thành Yến ( dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English Grammar Exercises : with answer key /
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 425 CO-C
Tác giả:
Cobuild Collins, Shaw Katy, Nguyễn Thành Yến ( biên dịch)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cấu tạo Từ Tiếng Anh : Word Formation /
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 CO-C
Tác giả:
Cobuild Collins, Nguyễn Thành Yến( dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English Grammar
Năm XB: 1990 | NXB: The University of Birmingham
Từ khóa:
Số gọi: 428 CO-C
Tác giả:
Cobuild Collins
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Verbs : Patterns & Practice :
Tác giả: Cobuild Collins, Nguyễn Thành Yến( dịch và chú giải)
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Student's Grammar
Tác giả: Cobuild Collins, Nguyễn Thành Yến( dịch và chú giải)
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Giới từ Tiếng Anh
Tác giả: Cobuild Collins, Nguyễn Thành Yến( dịch và chú giải)
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
English Guides Reporting
Tác giả: Cobuild Collins, Payne Jonathanl, Nguyễn Thành Yến ( dịch và chú giải)
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
English Guides Spelling
Tác giả: Cobuild Collins, Payne Jonathanl, Nguyễn Thành Yến ( dịch và chú giải)
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
English Grammar Exercises : with answer key /
Tác giả: Cobuild Collins, Shaw Katy, Nguyễn Thành Yến ( biên dịch)
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Cấu tạo Từ Tiếng Anh : Word Formation /
Tác giả: Cobuild Collins, Nguyễn Thành Yến( dịch và chú giải)
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
English Grammar
Tác giả: Cobuild Collins
Năm XB: 1990 | NXB: The University of Birmingham
Từ khóa:
×