Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 92 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Raawdon Wyatt
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Language the social mirror
Năm XB: 2008 | NXB: Heinle cengage learning
Số gọi: 428 CH-E
Tác giả:
Elaine Chaika
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Bo Arbogast, Elizabeth Ashmore, Trina Duke, Kate Newman Jerris, Melissa Locke, Rhonda Shearin
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Jayakaran Mukundan
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Step up to IELTS : Personal study book with answers /
Năm XB: 2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.076 JA-V
Tác giả:
Vanessa Jakeman, Clare McDowell
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Understanding English Semantics
Năm XB: 2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Số gọi: 428 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Hòa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
IELTS Preparation and practice : Practice tests /
Năm XB: 2004 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi: 428.076 SA-W
Tác giả:
Wendy Sahanaya, Terri Hughes
Gồm phần bài thi thực hành cho kỹ năng nghe, đọc và viết dạng học thuật và phần đọc viết dạng luyện chung.
Bản giấy
In Britain : 21st century edition /
Năm XB: 2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 VA-M
Tác giả:
Michael Vaughan-Rees, Geraldine Sweeney, Picot Cassidy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
TOEFL paper-and-pencil : Third Edition /
Năm XB: 2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 SH-J
Tác giả:
Janet Shanks, Lê Huy Lâm (giới thiệu)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
On course for IELTS : Student's book & answer key /
Năm XB: 2003 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi: 428.0076 CO-D
Tác giả:
Darren Conway, Brett Shirreffs
Bao gồm 12 bài, mỗi bài dựa trên một chủ đề liên quan tới dạng thi IELTS.
Bản giấy
IELTS Speaking : Preparation and practice /
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.0076 CA-C
Tác giả:
Carolyn Catt, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
David Nunan
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Language the social mirror
Tác giả: Elaine Chaika
Năm XB: 2008 | NXB: Heinle cengage learning
TOEIC Official test-preparation guide : Test of English for international communication /
Tác giả: Bo Arbogast, Elizabeth Ashmore, Trina Duke, Kate Newman Jerris, Melissa Locke, Rhonda Shearin
Năm XB: 2006 | NXB: Thomson peterson's
Creative Writing in EFL/ESL Classrooms II
Tác giả: Jayakaran Mukundan
Năm XB: 2006 | NXB: Longman
Step up to IELTS : Personal study book with answers /
Tác giả: Vanessa Jakeman, Clare McDowell
Năm XB: 2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Understanding English Semantics
Tác giả: Nguyễn Hòa
Năm XB: 2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
IELTS Preparation and practice : Practice tests /
Tác giả: Wendy Sahanaya, Terri Hughes
Năm XB: 2004 | NXB: Giao thông vận tải
Tóm tắt: Gồm phần bài thi thực hành cho kỹ năng nghe, đọc và viết dạng học thuật và phần đọc viết dạng...
In Britain : 21st century edition /
Tác giả: Michael Vaughan-Rees, Geraldine Sweeney, Picot Cassidy
Năm XB: 2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
TOEFL paper-and-pencil : Third Edition /
Tác giả: Janet Shanks, Lê Huy Lâm (giới thiệu)
Năm XB: 2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
On course for IELTS : Student's book & answer key /
Tác giả: Darren Conway, Brett Shirreffs
Năm XB: 2003 | NXB: Giao thông vận tải
Tóm tắt: Bao gồm 12 bài, mỗi bài dựa trên một chủ đề liên quan tới dạng thi IELTS.
IELTS Speaking : Preparation and practice /
Tác giả: Carolyn Catt, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
×