| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Calculations in chemistry : an introduction an introduction /
Năm XB:
2013 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
540.151 DA-D
|
Tác giả:
Donald J. Dahm, Eric A. Nelson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
么书君. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
么书君. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
傅由,李泉. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
傅由,李泉. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
傅由,李泉. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Exercises in Psychological Testing and Assessment
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
150.287 ROC
|
Tác giả:
Ronald Jay Cohen |
If you're taking a course that has to do with pschological testing and assessment, there's a very good chance that you have decided to major in...
|
Bản giấy
|
|
Penguin English Grammar A-Z Exercises : for advanced students with answers /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 BR-G
|
Tác giả:
Geoffrey Broughton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice exercises for the TOEFL : Test of English as a foreign language /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PA-S
|
Tác giả:
Palmela J. Shape, Ph.D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Naylor, Helen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English Grammar Exercises : with answer key /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 CO-C
|
Tác giả:
Cobuild Collins, Shaw Katy, Nguyễn Thành Yến ( biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|