| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
An introduction to English and Amercan literatiure
Năm XB:
2022 | NXB: HANOI OPEN UNIVERSITY FACULTY OF ENGLISH,
Từ khóa:
Số gọi:
428 PH-Q
|
Tác giả:
Phan, Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Van Patten, B.; Williams, J. (Eds.) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Philosophy and International Law : A Critical Introduction /
Năm XB:
2020 | NXB: Cambridge
Số gọi:
341.01 LE-D
|
Tác giả:
David Lefkowitz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English phonetics and phonology an introduction
Năm XB:
2019 | NXB: Wiley-Blackwell
Số gọi:
421.5 CA-P
|
Tác giả:
Philip Carr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Operations and Supply Chain Management /
Năm XB:
2019 | NXB: Pearson
Số gọi:
658.5 CE-B
|
Tác giả:
Cecil C. Bozarth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An introduction to intercultural communication : identities in a global community
Năm XB:
2016 | NXB: SAGE,
Từ khóa:
Số gọi:
303 FR-J
|
Tác giả:
Fred E. Jandt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to pattern recognition and machine learning
Năm XB:
2015 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
006.4 MU-N
|
Tác giả:
M. Narasimha Murty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
James Paul Gee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Richard T. Schaefer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
an introduction to sociolinguistics
Năm XB:
2013 | NXB: Basil Blackwell,
Từ khóa:
Số gọi:
306.44 HO-J
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Geoffrey Leech |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introducsion to languages and the theory of computation, fourth edition
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
511.35 Ma-S
|
Tác giả:
John C. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|