| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Luật Quốc phòng năm 2018 (Sửa đổi, bổ sung năm 2023, 2024, 2025)
Năm XB:
2025 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
343.5970102632 LUA
|
Tác giả:
Không có |
Giới thiệu nội dung Luật Quốc phòng với những quy định chung và quy định cụ thể về hoạt động cơ bản về quốc phòng; tình trạng chiến tranh, tình...
|
Bản giấy
|
|
Luật bảo hiểm xã hội năm 2024
Năm XB:
2024 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
344.5970202632 LUA
|
Tác giả:
Không có |
Giới thiệu toàn văn Luật Bảo hiểm xã hội gồm các quy định chung và quy định cụ thể về quyền, trách nhiệm của người lao động, người sử dụng lao...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Không có |
Hệ thống hoá các văn bản có liên quan đến việc hướng dẫn các chuẩn mực kế toán Việt Nam hiện đang được áp dụng
|
Bản giấy
|
||
Chế độ kế toán doanh nghiệp Quyển 2 Báo cáo tài chính; Chứng từ và sổ kế toán; Báo cáo tài chính hợp nhất : Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính
Năm XB:
2020 | NXB: Tài chính
Số gọi:
657 CHE
|
Tác giả:
Không có |
Giới thiệu những qui định chung về chế độ kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hệ thống tài khoản kế toán. Hệ thống báo cáo tài chính. Chế độ chứng từ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Không có |
Giới thiệu nội dung Luật quốc phòng với những quy định chung và quy định cụ thể về hoạt động cơ bản về quốc phòng; tình trạng chiến tranh, tình...
|
Bản giấy
|
||
Luật thi đấu môn bóng đá trong nhà (Futsal)
Năm XB:
2018 | NXB: Thể thao và Du lịch
Từ khóa:
Số gọi:
796.33402022 LUA
|
Tác giả:
Không có |
Giới thiệu những quy định về sân thi đấu, bóng thi đấu, số lượng cầu thủ, trang phục cầu thủ, trọng tài, thời gian trận đấu, bóng trong cuộc và...
|
Bản giấy
|
|
Key 6 : authentic examination papers from cambridge esol
Năm XB:
2015 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge Preliminary English test 3 with answers : Examination papers from University of Cambridge ESOL Examinations: English for speakers of Other Languages
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 PRE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge Preliminary English test 3 with answers : Examination papers from University of Cambridge ESOL Examinations: English for speakers of Other Languages
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 PRE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Key english test with answers 2 : authentic examination papers from cambridge esol
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Key english test with answers 4 : authentic examination papers from cambridge esol
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Key english test 5 : authentic examination papers from cambridge esol
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076 KEY
|
Tác giả:
Không có |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|