| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giải pháp phân bổ tài nguyên hệ thống D2D-Noma trong mạng di động.
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thanh Tuyền; NHDKH TS Nguyễn Tiến Hòa |
Để tăng hiệu quả sử dụng phổ của đa truy nhập không trực giao (NOMA) trong các hệ thống nhiều anten (MIMO), đề xuất thuật toán ghép cặp người dùng...
|
Bản điện tử
|
|
A study on linguistic features of English printed advertisements in tourism with reference to the Vietnamese equivalent : Luận văn. Chuyên ngành: NNA /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thanh Tú; GVHD: Trần Thị Thu Hiền |
My graduation thesis namely “A study on linguistic features of English printed advertisements in tourism with reference to the Vietnamese...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng ứng dụng hỗ trợ chăm sóc thú cưng Pets care
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thanh Tùng; GVHD: ThS. Mai Thị Thuý Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chương trình quản lý bảo hiểm huyện Mỹ Hào
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thanh Tuyền; GVHD: TS. Lê Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giám sát thi công và nghiệm thu công trình xây dựng. Phần Xây dựng
Năm XB:
2011 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
690.068 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Mạnh Hùng và nhóm tác giả |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000:2005 cho nhà máy sản xuất bánh tươi
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thanh Tùng. GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu lựa chọn dung môi và các điều kiện cần thiết để chiết tách Anthocyanins từ bắp cải tím
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thanh Tùng, GVHD: Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|