| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Rafael C. Gonzalez |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Probability and statistics with reliability, queuing, and computer science applications /
Năm XB:
2016 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
519.5 KI-T
|
Tác giả:
Kishor S. Trivedi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Graph Theory : undergraduate mathematics /
Năm XB:
2015 | NXB: World Scientific Publishing Company
Từ khóa:
Số gọi:
511.5 KO-K
|
Tác giả:
Khee Meng Koh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Julie Miller, Daytona State College at Daytona Beach |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Calculations in chemistry : an introduction an introduction /
Năm XB:
2013 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
540.151 DA-D
|
Tác giả:
Donald J. Dahm, Eric A. Nelson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sukhothai Thammathirat Open University : School of Law
Năm XB:
2012 | NXB: Sukhothai Thammathirat Open University Press,
Số gọi:
370 SUK
|
|
This program handbook compiles the details about the Master of Laws program availble at Sukhothai Thammathirat Open University in order to help...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Edward B. Burger |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Algebra 2 : Common core state standards curriculum companion : Teacher 's edition /
Năm XB:
2011 | NXB: Holt McDougal,
Từ khóa:
Số gọi:
512 BU-E
|
Tác giả:
Edward B. Burger |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Willoughby, Stephen S. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Willoughby, Stephen S., Carl Bereiter (dong chu bien), Peter Hilton. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Willoughby |
Nội dung gồm: elections, sports, metric measurements, temperatures in our solar system...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Willoughby |
Nội dung gồm: Space, Playground safety, manufacturing...
|
Bản giấy
|