| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của bộ đội biên phòng Việt Nam
Năm XB:
2025 | NXB: Quân đội Nhân dân
Số gọi:
355.35109597 TR-N
|
Tác giả:
Tiến sĩ Trần Minh Nguyệt; Tiến sĩ Khuất Duy Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Using bloom's taxonomy and spaced repetition to enhance English vocabulary for student's at an English center in Ha Noi /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Trương Lê Minh Nguyệt; Supervisor: Le Phuong Thao, Ph.D |
The aim of this study is to investigate the efficacy of Spaced Repetition (SR)
and Bloom's taxonomy (BT) in improving vocabulary acquisition...
|
Bản giấy
|
|
some strategies of enriching vocabulary to improve reading skills for the first year students of english at hanoi open university
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Trương Lê Minh Nguyệt; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
some strategies of enriching vocabulary to improve reading skills for the first year students of english at hanoi open university
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Trương Lê Minh Nguyệt; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
some strategies of enriching vocabulary to improve reading skills for the first year students students of english at hanoi open university
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Trương Lê Minh Nguyệt; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some strategies of enriching vocabulary to improve reading skills for the first-year students of English at Hanoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Truong Le Minh Nguyen; GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
some strategies of enriching vocabulary to improve reading skills for the first year students of english at hanoi open university
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Trương Lê Minh Nguyệt; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển du lịch cộng đồng tại Đảo Cát Bà, Hải Phòng
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 DA-N
|
Tác giả:
Đào Minh Nguyệt; GVHD ThS Trần Thu Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
difficulties in translating english idioms into vietnamese of third year students at hanoi open university and suggested solutions
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Nguyệt; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Việt Nam thực trạng và giải pháp
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Thị Minh Nguyệt; GVHD: |
Nghiên cứu hoàn thiện các văn bản pháp luật về nghiệp vụ BH VCX cơ giới, đề xuất sửa đổi bổ sung văn bản pháp luật...
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện tổ chức kế toán tại bảo hiểm xã hội quận Hai Bà Trưng - Hà Nội
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Minh Nguyệt; GVHD: TS. Bùi Thị Ngọc |
Công tác tổ chức kế toán của BHXH Quận Hai Bà Trưng – Hà Nội dù đã từng bước sửa đổi, bổ sung và từng bước hoàn thiện, nhưng mới chỉ thay đổi được...
|
Bản giấy
|
|
LEXICAL AMBIGUITY IN ENGLISH POEMS WITH REFERENCE TO VIETNAMESE
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-N
|
Tác giả:
Đặng Thị Minh Nguyệt; GVHD: Trần Thị Thu Hiền |
The study aims at identifying the lexical ambiguity, finding the typical
similarities and differences of lexical ambiguity in English...
|
Bản giấy
|