| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on difficulties in learning listening skill for the first-year english major students at hanoi open university
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on difficulties in learning listening skill for the first-year English major students at Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a study on english idioms and proverbs expressing human feelings and emotions
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Phương; GVHD: Phạm Tố Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on structural and semantic features of English idioms denoting "anger" with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Phương; Nguyen Thi Thanh Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
BÀI GIẢNG PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG CÁ NHÂN II
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 NG-L
|
Tác giả:
TS NGUYỄN THỊ LA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
BÀI GIẢNG PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG CÁ NHÂN III
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 NG-L
|
Tác giả:
TS NGUYỄN THỊ LA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam : Vietnamese food composition table /
Năm XB:
2007 | NXB: Y học
Từ khóa:
Số gọi:
613.2 NG-K
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Công Khẩn |
Thành phần các chất sinh năng lượng, các acid amin, acid béo, acid folic, các loại đường, hàm lượng khoáng, chất xơ, vi khoáng, vitamin và đặc biệt...
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu về từ ngữ mới trong tiếng Hán hiện đại
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NT-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan, ThS Trần Thị Ánh Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
cơ sở di truyền và công nghệ gen.
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.65 TR-X
|
Tác giả:
TS. Trần Thị Xô |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ RESTful web services và hệ thống cổng kết nối với tổng đài tin nhắn cho các dịch vụ thông tin di động
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan; NHDKH TS Đinh Tuấn Long |
Chương 1: Giới thiệu chung về dịch vụ web, kiến trúc và các thành phần
cơ bản của dịch vụ web như XML, SOAP, WSDL và UDDI từ đó đưa ra
mục tiêu...
|
Bản giấy
|
|
Demo giải thuật đồ thị trên đồ họa máy tính
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lành, THS.Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đa truy nhập trong thông tin di động
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lành; GVHD: Ths. NGuyễn Khắc Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|