| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Hồng Quang, Quang Anh Biên soạn |
Cuốn sách bao gồm 101 thủ thuật nằm trong 8 chương. Nó sẽ bao quát tất cả các thủ thuật từ việc cá nhân hóa các thành phần Windows như màn hình...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
KS. Nguyễn Văn Khoa |
Cuốn sách bao gồm 101 thủ thuật nằm trong 8 chương. Nó sẽ bao quát tất cả các thủ thuật từ việc cá nhân hóa các thành phần Windows như màn hình...
|
Bản giấy
|
||
180 Kiểu nhà mỹ thuật và phù hợp với phong thổ Việt Nam : Tủ sách đời sống và mỹ thuật
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
690.597 NG-D
|
Tác giả:
KTS. Nguyễn Minh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on structural and semantic features of English idioms denoting "happiness" with reference to the vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyen Minh Phuong; GVHD: Nguyen Thi Thanh Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on structural and semantic features of English idioms denoting "Happiness" with references to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Phương; Ph.D Nguyen Thi Thanh Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on structural features of noun phrases in “Pride and Prejudice” by Jane Austen in reference to equivalents in the Vietnamese translation version
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Hiền; NHDKH Nguyễn Thị Thu Hương Ph.D |
The study aims at describing structural features of noun phrases in “Pride and Prejudice” by Jane Austen in reference to the Vietnamese translation...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyen Minh Phuong; GVHD: Tran Thi Thu Hien |
My graduation thesis namely “A study on syntactic and semantic features of English physical appearance adjectives with reference to their...
|
Bản giấy
|
||
a study on the difficulties and solutions in learning english speaking of first - year english majors at hou
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Đan Thanh; GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a study on the difficulties and solutions in learning english speaking of first year english majors at hou
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Đan Thanh; GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on the difficulties and solutions in learning English speaking of first-year English majors at HOU
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Minh Dan Thanh; GVHD: Ngo Thi Thanh Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on using movies and music on learning English of HOU students
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Anh; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a study on using movies and music on learning english of hou students
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Anh; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|