| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Data Mining: Practical machine learning tools and techniques
Năm XB:
2022 | NXB: Morgan Kaufmann Publishers,
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 WI-I
|
Tác giả:
Ian H Witten, Eibe Frank, Madk A. Hall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice Descriptive Geomerty
Năm XB:
2016 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Từ khóa:
Số gọi:
516.076 HI-G
|
Tác giả:
Hiram E. Grant |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
WILLIAM GRISWOLD SMITH, M. E |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn sử dụng ngữ pháp Tiếng Anh : Sử dụng tiếng anh thành thạo /
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
425 EMI
|
Tác giả:
Emily (Chủ biên), Hiệu đính: Thu Huyền, Ngọc Mai |
Hướng dẫn cách sử dụng các động từ, các thì tiếng Anh. Động từ be, do, have và động từ hình thái. Động từ nguyên thể và quá khứ phân từ. Cách sử...
|
Bản giấy
|
|
605 đề mục ngữ pháp tiếng anh thực hành : Sử dụng tiếng anh thành thạo /
Năm XB:
2012 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
425 SW-M
|
Tác giả:
Văn Hào (Dịch và giới thiệu) |
Hướng dẫn cách sử dụng các động từ, các thì tiếng Anh. Động từ be, do, have và động từ hình thái. Động từ nguyên thể và quá khứ phân từ. Cách sử...
|
Bản giấy
|
|
Language, mind, and culture. A practical introduction
Năm XB:
2007 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428 KO-Z
|
Tác giả:
Zoltan Kovecses |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Nunan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Practical Faster Reading : A course in reading and vocabulary for upper-intermediate and more advanced students /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Số gọi:
428.2 GE-M
|
Tác giả:
Gerald Mosback, Vivienne Mosback |
Practical Faster Reading của hai tác giả nổi tiếng trong làng ngôn ngữ tiếng Anh. Gerald Mosback và Vivienne Mosback là tài liệu học hữu ích cho...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Thành Thư, Phạm Tấn Quyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh dành cho giới thể thao : Practical English for Sportsmen /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Thành Thư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh dành cho giới Doanh nghiệp
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh; Nguyễn Thành Thư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đàm thoại tiếng Anh dành cho Du khách và Hướng dẫn viên Du lịch
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|