| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hán ngữ MSUTONG. tập 1, sơ cấp 2 : : Expressway to Chinese /
Năm XB:
2020 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
495 TU-S
|
Tác giả:
许金生、胡文华、吴中伟 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hán ngữ MSUTONG. tập 1, sơ cấp 3 : : Expressway to Chinese /
Năm XB:
2020 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
495 TU-S
|
Tác giả:
许金生、胡文华、吴中伟 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hán ngữ MSUTONG. tập 1, sơ cấp 4 : : Expressway to Chinese /
Năm XB:
2020 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
495 TU-S
|
Tác giả:
许金生、胡文华、吴中伟 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tạ Thị Thuý Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ngữ pháp Tiếng Anh trình độ sơ cấp = : Basic English grammar /
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 AZA
|
Tác giả:
Betty Schrampfer Azar ; Nguyễn Thành Yến (Dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Recyling elementary English : with key /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 WE-C
|
Tác giả:
Clare West, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
kèm lời giải - Song ngữ Pháp - Việt / : kèm lời giải - Song ngữ Pháp - Việt /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
445 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tuấn, Tăng Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm, Tấn Quyền |
Văn Phạm
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm, Tấn Quyền |
Văn Phạm
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Đức Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
350 Bài tập Sơ cấp có hướng dẫn Văn phạm tiếng Pháp kèm lời giải
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
445 350
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
An Tường, Hà Thế Hiền, Dương Hương Thảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|