| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
a study on the difficulties in english speaking skill test from the perspective
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hà; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý thực tập viên tại công ty TNHH Tester Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-O
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Oanh; GVHD: ThS. Phạm Công Hoà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Key 6 : authentic examination papers from cambridge esol
Năm XB:
2015 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge Preliminary English test 3 with answers : Examination papers from University of Cambridge ESOL Examinations: English for speakers of Other Languages
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 PRE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge Preliminary English test 3 with answers : Examination papers from University of Cambridge ESOL Examinations: English for speakers of Other Languages
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 PRE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Key english test with answers 2 : authentic examination papers from cambridge esol
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Key english test 2 : authentic examination papers from cambridge esol
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076 KEY
|
Tác giả:
KEY |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Key english test with answers 4 : authentic examination papers from cambridge esol
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Key english test 5 : authentic examination papers from cambridge esol
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076 KEY
|
Tác giả:
Không có |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Edward B. Burger |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Algebra 2 : Common core state standards curriculum companion : Teacher 's edition /
Năm XB:
2011 | NXB: Holt McDougal,
Từ khóa:
Số gọi:
512 BU-E
|
Tác giả:
Edward B. Burger |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích và đo trong Driving Test
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Văn Thành, GVHD: TS Lê Chí Quỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|