| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng mô hình QAQC cho nhà máy sản xuất sữa tươi tiệt trùng năng suất 20 tấn/ngày
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Thị Quyên; PGS.TS Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng website giới thiệu và kinh doanh nhà hàng Kitaguni
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Thị Quỳnh, ThS. Phạm Công Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao năng lực đấu thầu xây lắp của Công ty cổ phần phát triển kỹ thuật xây dựng
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Quỳnh Trang; PGS.TS Đỗ Thị Hải Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phát triển nguồn nhân lực ở công ty cổ phần công nghiệp Việt
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Quỳnh Nga, GVHD:Phạm Văn Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện hoạt động đào tạo nhân lực tại công ty cổ phần may Hải Anh (Hải Dương)
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Thị Quỳnh, GVHD: PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
GVHD: PGS.TS Phạm Văn Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bước đầu nghiên cứu công nghệ sản xuất chất diệt khuẩn sinh học Nisin
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Thị Quy, GVHD: Nguyễn Thùy Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|