| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bài tập luyện thi viết tiếng Anh
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 NT-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thái Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập luyện Viết tiếng Anh
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
425.076 XU-B
|
Tác giả:
Xuân Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu học viết tiếng Anh : Những điểm căn bản nhất để viết đúng giảng giải rõ ràng... /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
425 MA-H
|
Tác giả:
Mai Khắc Hải, Mai Khắc Bích |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
First steps in academic writing / Level 2
Năm XB:
2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 HO-A
|
Tác giả:
Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Alice Oshima, Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction to academic writing / Level 3
Năm XB:
2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 OS-A
|
Tác giả:
Alice Oshima, Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practical English Writing Skill : 101 Mẫu thư tín hiệu quả nhất /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ái Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
the guinness guide to better english : Luyện kỹ năng viết Tiếng Anh trình độ nâng cao /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.34 GO-P
|
Tác giả:
Gooden, Philip |
Các hướng dẫn thực tế, sinh động giúp bạn cải tiến lối viết tiếng Anh...Các vấn đề về ngữ pháp, từ vựng, phép chấm câu và cách dùng.....
|
Bản giấy
|
|
Từ nghiên cứu đến công bố - Kỹ năng mềm cho nhà khoa học
Năm XB:
2020 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
808.0665 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tuấn |
Hướng dẫn cách viết, cách trình bày cùng các kỹ năng cần thiết để hoàn thành tốt một bài báo cáo khoa học tiếng Anh trên diễn đàn khoa học quốc tế
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Alice Oshima, Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Writing skill : A problen - solving approach /
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NOM
|
Tác giả:
Normance, Robin Rycroft |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|