| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cultural features of tourism information in English and Vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Huyền; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cutural features of tourism information in English and Vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Huyền; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Using Information Gap Activities To Enhance Speaking Skill For The First Yeat Student At Faculty Of English - Hanoi Open University
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-N
|
Tác giả:
Lê Hồng Ngọc; GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Visual intelligence : Microsoft tools and techniques for visualizing data /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
006 ST-M
|
Tác giả:
Mark Stacey, Joe Salvatore, Adam Jorgensen |
Part 1. Introduction to data visualization. Fundamentals of visualization ; Designing a visualization -- Part 2. Microsoft's toolset for...
|
Bản giấy
|
|
Maximizing Return on Investment Using ERP Applications
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.4038011 WO-A
|
Tác giả:
Arthur J. Worster, Thomas R. Weirich, Frank J. C. Andera |
Step-by-step guidance to achieving maximum return on investment for your company Written by Arthur Worster, Thomas Weirich, and Frank Andera,...
|
Bản giấy
|
|
Data Virtualization for Business Intelligence Systems : Revolutionizing Data Integration for Data Warehouses /
Năm XB:
2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.745 LA-R
|
Tác giả:
Rick F.van der Lans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình mật mã học và hệ thống thông tin an toàn
Năm XB:
2011 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 TH-T
|
Tác giả:
TS. Thái Thanh Tùng |
Nội dung giáo trình trình bày những khái niệm cơ bản và định nghĩa chung về bảo mật thông tin đi sâu phân tích 2 loại mã hóa là...
|
Bản giấy
|
|
Security Information and Event Management (SIEM) Implementation
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 DA-V
|
Tác giả:
Miller, David R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The business and information technologies (BIT) project : a global study of business practice /
Năm XB:
2007 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
658 KA-U
|
Tác giả:
Uday Karmarkar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Elements of Information Theory
Năm XB:
2006 | NXB: Wiley-Interscience,
Từ khóa:
Số gọi:
621.3822 CO-T
|
Tác giả:
T. M. Cover |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Etourism : information technology for strategic tourism management /
Năm XB:
2003 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
338.48 BU-D
|
Tác giả:
Dimitrios Buhalis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Leonarl M. Jessup, Joseph S. Valacich |
Bao gồm: Information systems foundations-The Big Picture...
|
Bản giấy
|