| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
New headway Intermediate : Student's book /
Năm XB:
2016 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.0071 SO-L
|
Tác giả:
Liz and John Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Andrea Hendricks, Oiyin Pauline Chow |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sherri Messersmith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
王淑红,么书君. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
王淑红,么书君. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English Unlimited B1+ Intermediate Self-study Pack
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 MA-B
|
Tác giả:
Maggie Baigent, Nick Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited B1+ Intermediate Teacher's Pack
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 TH-C
|
Tác giả:
Theresa Clementson; Leanne Gray; Howard Smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English vocabulary in use: pre-intermediate & intermediate : Thực hành từ vựng tiếng Anh /
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 RE-S
|
Tác giả:
Stuart Redman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
胡晓清,宋立文, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Longman preparation series for the Toeic test : Intermediate Course /
Năm XB:
2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
428.076 LO-U
|
Tác giả:
Lin Lougheed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
路志英. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
路志英. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|