| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Enhancing English Grammar Practice By Using Classroom Communicative Activities For The First-Year Students At Faculty Of English
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 Ng-Minh
|
Tác giả:
Nguyen Duc Minh, GVHD: Tran Thi Le Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a study on the ability to put english communication skills into practice for english majors at hanoi open university
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 KH-P
|
Tác giả:
Khuất Thị Thu Phương; GVHD: Lưu Chí Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The importance of online reading and writing in the literacy practices of the first-year English majors at hanoi open university
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-P
|
Tác giả:
Phan Thi Phuong; GVHD: Trần Thị Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rules and practices of international investment law and arbitration
Năm XB:
2020 | NXB: Cambridge
Số gọi:
344 RA-Y
|
Tác giả:
Yannick Radi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
increasing student's retention of vocabulary through meaningful practice in grades 12 at thach that high school
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hiền; GVHD: Trần Thị Lê Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Wide Angle with online practice 1
Năm XB:
2019 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
770 JE-C
|
Tác giả:
Jennifer Carlson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Wide Angle with online practice 2
Năm XB:
2019 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
770 JE-C
|
Tác giả:
Jennifer Carlson; Nancy Jordan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Wide Angle with online practice 3
Năm XB:
2019 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
770 MI-C
|
Tác giả:
Miles Craven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
ESP teaching and teacher education: current theories and practices
Năm XB:
2019 | NXB: Research publishing.net,
Số gọi:
420.71 SO-S
|
Tác giả:
Salomi Papadima-Sophocleous , Elis Kakoulli Constantinou & Christina Nicole Giannikas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Which English? Whose English? Teachers’ beliefs, attitudes and practices
Năm XB:
2016 | NXB: British Council
Số gọi:
428 YO-T
|
Tác giả:
Tony Young, Steve Walsh and Alina Schartner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
WILLIAM GRISWOLD SMITH, M. E |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cosmeceuticals and cosmetic practice
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons, Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
615.5 FA-P
|
Tác giả:
Patricia K. Farris |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|