| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tổng kết Đảng lãnh đạo Quân sự và quốc phòng trong cách mạng Việt Nam (1945-2000)
Năm XB:
2021 | NXB: Nhà xuất bản Quân đội Nhân dân
Số gọi:
355.009597 LE-H
|
Tác giả:
Trung Tướng Lê Hai; Trung Tướng Phạm Quang Cận, Trung Tướng Trần Quang Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biên niên sự kiện Đảng lãnh đạo quân sự và quốc phòng trong cách mạng Việt Nam (1930-2000)
Năm XB:
2021 | NXB: Nhà xuất bản Quân đội Nhân dân
Số gọi:
324.2597075 LE-B
|
Tác giả:
Đại tá, Tiến sĩ Lê Bằng; Đại tá Đỗ Xuân Huy; Thượng tá Bùi Văn Miển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 tại công ty sản xuất chè Trường Hải
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-C
|
Tác giả:
Vũ,Thị Chang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 tại công ty sản xuất chè Trường Hải
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-C
|
Tác giả:
Vũ, Thị Chang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phat triển du lịch tỉnh Nam Định giai đoạn 2000 - 2014 và định hướng đến năm 2020
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 LE-C
|
Tác giả:
Lê Trọng Cường; GS.TS Lê Văn Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Ban biên soạn: Đại sứ Nguyễn Đình Bin, Nguyễn Xuân, Lưu Văn Lợi, Ts. Nguyễn Ngọc Trường, .... |
Trình bày những vấn đề lý luận và thực tiễn của quá trình xây dựng và thực hiện đường lối, chính sách ngoại giao Việt Nam từ năm 1945 đến năm 2000
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống quản lý T2000 của Huawei ứng dụng trên mạng truyền dẫn Viettel
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Kiên; GVHD PGS.TS Phạm Minh Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật kinh doanh bảo hiểm năm 2000 : Được sửa đổi, bổ sung năm 2010
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.09597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISo 22000: 2005 cho nhà máy sản xuất rượu vang
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Trang, GVHD; Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 cho nhà máy bia hơi năng suất 30 triệu lít/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Công, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng HTQLCL theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000 cho nhà máy sản xuất bia hơi
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 CA-H
|
Tác giả:
Cấn Thị Hằng, GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 cho nhà máy dầu ăn Ngyên Bình
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Ngyễn Thị Hà, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|