Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 28 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Trilingual Visual Dictionary : English, Vietnamese, Chinese /
Năm XB: 2020 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 413.2 NG-Y
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến dịch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Trần Hà Anh; NHDKH Assoc. Prof. Dr. Lê Văn Thanh
This article is an attempt to identify substitutions of synonym in both English and Vietnamese as a discourse cohesive device. Both quantitative...
Bản giấy
Cambridge learner's dictionnary
Năm XB: 2012 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi: 423 CAM
Tác giả:
CAM
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Viện ngôn ngữ học
Gồm những thuật ngữ thông dụng và bảng tra động từ bất quy tắc, thuận lợi cho người sử dụng trong việc tra cứu từ tiếng Anh sang tiếng Việt
Bản giấy
Tác giả:
Ban biên soạn chuyên đề Từ điển: New ERa
Từ điển cung cấp một số lượng từ vựng Việt - Anh tiện cho bạn đọc tra cứu.
Bản giấy
Tác giả:
Ban biên soạn chuyên từ điển: New Words
Giới thiệu các từ, thuật ngữ tiếng Việt, tiếng Anh sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng Việt
Bản giấy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The Oxford modern english dictionary : Từ điển Anh Việt /
Năm XB: 2000 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi: 423 PH-N
Tác giả:
Nguyễn Sanh Phúc và nhóm cộng tác
Từ điển Anh Việt
Bản giấy
Từ điển Anh - Việt
Năm XB: 2000 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi: 423 NG-P
Tác giả:
Nguyễn Sanh Phúc và nhóm cộng tác
Trên 145.000 mục từ và định nghĩa song ngữ Anh Anh - Việt
Bản giấy
Tác giả:
bùi phụng
phục vụ các em học sinh, các trường học trong trong cả nước và những bạn học tiếng anh
Bản giấy
Oxford picture dictionary of English
Năm XB: 1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi: 423 LU-T
Tác giả:
Lữ Quốc Tuyền
Từ điển Anh Việt có sử dụng hình ảnh
Bản giấy
Trilingual Visual Dictionary : English, Vietnamese, Chinese /
Tác giả: Nguyễn Thành Yến dịch
Năm XB: 2020 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
A study on English Substitutions of Synonym with reference to the Vietnamese equivalents
Tác giả: Trần Hà Anh; NHDKH Assoc. Prof. Dr. Lê Văn Thanh
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tóm tắt: This article is an attempt to identify substitutions of synonym in both English and Vietnamese...
Cambridge learner's dictionnary
Tác giả: CAM
Năm XB: 2012 | NXB: Cambridge University Press
Từ điển Anh - Việt : English - Vietnamese - Dictionary /
Tác giả: Viện ngôn ngữ học
Năm XB: 2007 | NXB: Văn hóa Sài Gòn
Tóm tắt: Gồm những thuật ngữ thông dụng và bảng tra động từ bất quy tắc, thuận lợi cho người sử dụng trong...
Từ điển Việt - Anh : Vietnamese- English Dictionary /
Tác giả: Ban biên soạn chuyên đề Từ điển: New ERa
Năm XB: 2007 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Tóm tắt: Từ điển cung cấp một số lượng từ vựng Việt - Anh tiện cho bạn đọc tra cứu.
Từ điển Việt - Anh : Vietnamese- English Dictionary 180.000 từ /
Tác giả: Ban biên soạn chuyên từ điển: New Words
Năm XB: 2006 | NXB: Từ điển Bách khoa
Tóm tắt: Giới thiệu các từ, thuật ngữ tiếng Việt, tiếng Anh sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng Việt
The Oxford modern english dictionary : Từ điển Anh Việt /
Tác giả: Nguyễn Sanh Phúc và nhóm cộng tác
Năm XB: 2000 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Tóm tắt: Từ điển Anh Việt
Từ điển Anh - Việt
Tác giả: Nguyễn Sanh Phúc và nhóm cộng tác
Năm XB: 2000 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Tóm tắt: Trên 145.000 mục từ và định nghĩa song ngữ Anh Anh - Việt
Từ điển Việt Anh : vietnamese english dictionary /
Tác giả: bùi phụng
Năm XB: 1999 | NXB: Hà Nội
Tóm tắt: phục vụ các em học sinh, các trường học trong trong cả nước và những bạn học tiếng anh
Oxford picture dictionary of English
Tác giả: Lữ Quốc Tuyền
Năm XB: 1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Tóm tắt: Từ điển Anh Việt có sử dụng hình ảnh
×