| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu mô hình mạng nơ-ron nhân tạo LSTM và kết hợp sử dụng kiến trúc của MediaPipe để ứng dụng phân tích hành vi chuyển động của con người /
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Tá Hậu; NHDKH: PGS.TS Dương Thăng Long |
Trong bài luận văn này tác giả đã xây dựng bài toán nhận dạng hành vi chuyển động của cơ thể con người. Các hành động của con người trong thực tế...
|
Bản giấy
|
|
advancing listening comprehension through multimedia for fourth year students at faculty of english, hanoi open university
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Lê Phương Trà; GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New headway Intermediate : Student's book /
Năm XB:
2016 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.0071 SO-L
|
Tác giả:
Liz and John Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xác định vi khuẩn gram âm mang gen mediate colistin resistant 1 (mcr-1) kháng colistin phân lập trong thực phẩm và môi trường chăn nuôi
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Huyền;GVHDKH: PGS.TS. Phạm Thị Tâm |
Kháng kháng sinh là một mối đe doạ nghiêm trọng và thách thức đối với điều trị trong tương lai. Hiện nay colistin được dùng như “một liệu pháp điều...
|
Bản giấy
|
|
Learning processing : a beginner's guide to programming images, animation, and interaction /
Năm XB:
2015 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
006.76 SH-D
|
Tác giả:
Shiffman, Daniel [author.] |
This book teaches you the basic building blocks of programming needed to create cutting-edge graphics applications including interactive art, live...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Andrea Hendricks, Oiyin Pauline Chow |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sherri Messersmith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
王淑红,么书君. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng hệ thống từ điển Muntimedia thuật ngữ tin học trực tuyến(Dạng Website) với tích hợp công nghệ J2ME cho điện thoại di động
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thảo, Nguyễn Thế Tùng, TS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fluency instruction : research-based best practices /
Năm XB:
2012 | NXB: The Guilford Press
Từ khóa:
Số gọi:
372.41 RA-T
|
Tác giả:
Timothy Rasinski, Camille L.Z. Blachowicz, Kristin Lems. |
Subject Areas/Keywords: assessments, decoding, elementary, English language learners, fluency, literacy instruction, oral reading, primary grades,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
王淑红,么书君. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English Unlimited B1+ Intermediate Self-study Pack
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 MA-B
|
Tác giả:
Maggie Baigent, Nick Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|