| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng WEBSITE MEDICAL SERVICE quản lý tiêm chủng cho trạm y tế cấp xã, phường
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Đức Huy; GVHD: Ths.Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a study on translation of medical texts from english into vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Lam; GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TRANSLATION OF ENGLISH HEALTH AND MEDICAL IDIOMS INTO VIETNAMESE: A STUDY BASED ON ESP MATERIALS AT A UNIVERSITY OF NURSING
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-P
|
Tác giả:
Vũ Thị Thu Phương; NHDKH Dr Tran Thi Thu Hien |
As the title indicates the study aims at studying the translation of
English health and medical idioms made by nursing students at a university of...
|
Bản giấy
|
|
A STUDY ON TYPICAL FEATURES OF WORD FORMATION IN ENGLISH MEDICAL TERMINOLOGY
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoang Thi Han; NHDKH Assoc.Prof.Dr Nguyen Thi Thanh Huong |
My graduation thesis “A study on typical features of word formation in English medical terminology” involves the analysis of the typical features...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Carol J. Buck |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Carol J. Buck |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kinn's the medical assistant: an applied learning approach an applied learning approach.
Năm XB:
2014 | NXB: Elsevier Saunders
Từ khóa:
Số gọi:
610.737092 PR-D
|
Tác giả:
Deborah B. Proctor, Young-Adams, Alexandra Patricia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Medical assisting : administrative and clinical procedures including anatomy and physiology /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
610.7372069 BO-K
|
Tác giả:
Whicker, Leesa | Wyman, Terri D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Medical language for moderm health care
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
610.14 AL-D
|
Tác giả:
David M.Allan, Kren D. Lockyer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Radiology : McGrawHill specialty board review /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
616.07 CA-C
|
Tác giả:
Canon, Cheri L. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Emergency medical technician : EMT in action /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
616.025 AE-B
|
Tác giả:
Aehlert, Barbara |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The paramedic companion : A case-based worktext /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
362.18 HS-A
|
Tác giả:
Hsieh, Arthur |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|