| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu xây dựng quy trình sản xuất giống nấm sò dạng khô tạo thế chủ động trong quản lý sản xuất
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn, Tiến Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học và khả năng gây hại trên kính của một số chủng nấm sợi trên kính quang học ở Việt Nam
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TO-P
|
Tác giả:
Tô Lan Phương; GVHD Th.S Ngô Cao Cường; TS. Phí Quyết Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu xây dựng quy trình sx giống nấm sò dạng khô tạo thế chủ động trong quản lý sx
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sàng lọc và định danh một số chủng nấm sợi có hoạt tính kháng vi sinh vật được phân lập từ các mẫu thu thập ở Vịnh Bái Tử Long
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Xuân Linh; TS Lê Thị Hồng Minh; NCS Vũ Thị Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng Website giới thiệu và bán hàng thời trang Nam Sơn
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 BU-K
|
Tác giả:
Bùi Văn Khiên, TS. Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu sự sinh trưởng, phát triển và năng suất một số chủng nấm sò nhập nội vào Việt Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền, GVHD: Ngô Xuân Nghiễn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng website giới thiệu và bán hàng thời trang Nam Sơn
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 BU-K
|
Tác giả:
Bùi Văn Khiên, TS.Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn và bảo quản nguồn vi khuẩn kích thích sinh trưởng nấm sò
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Lê Trang, GVHD: Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu lựa chọn thành phần môi trường và điều kiện nuôi cấy để tổng hợp chất màu và hoạt chất Monacolin từ nấm sợi Monascus
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trần Trung Dũng. GVHD: Nguyễn Thị Hoài Trâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu và xây dựng quy trình nuôi trồng nấm sò đùi gà ( Pleurotus Eryngij) trên nguyên liệu tổng hợp
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Hoàng Minh Thọ, GVHD: Ngyễn Hữu Đống |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá ảnh hưởng của môi trường dinh dưỡng bổ sung tới sự sinh trưởng , phát triển và năng suất của nấm sò đùi gà (pleurotus Eryngij)
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Quang Trung. GVHD: Nguyễn Hữu Đống, Ngô Xuân Nghiển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu quy trình công nghệ nuôi trồng nấm bò chịu nhiệt (Pleurotus Sapidus)
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-K
|
Tác giả:
Phạm Quốc Kiên. GVHD: Nguyễn Hữu Đống, Ngô Xuân Nghiễn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|