| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
TS. Trần Quang Huy; PGS.TS. Nguyễn Thị Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu mô hình clip trong kiến trúc Dall-E để tạo hình ảnh từ văn bản và ứng dụng cho phát triển học liệu mở trên môi trường số /
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Quang Huy; NHDKH: PGS.TS Dương Thăng Long |
Luận văn tập trung nghiên cứu mô hình CLIP (Contrastive Language-Image Pretraining) trong kiến trúc DALL-E nhằm tạo hình ảnh từ văn bản, đồng thời...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng ứng dụng quản lý bán hàng cho cửa hàng bán đồ điện máy Hoàng Mai /
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 VU-H
|
Tác giả:
Vương Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website fitness goldgym
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Huy; GVHD: ThS. Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dụng website quản lý bán hàng cho cửa hàng giày Bitis
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Huy;GVHD:Ts.Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on semantic features in English and Vietnamese comparative idioms
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Quang Huy; GVHD: Nguyen Minh Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website bán hàng cho cửa hàng thể thao Rambo GYM
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Quang Huy; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on semantic features in English and Vietnamese comparative idioms
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Quang Huy; GVHD: Nguyễn Minh Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Trần Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS. Trần Quang Huy; PGS.TS. Nguyễn Thị Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
a study on semantic features in english and vietnamese comparative idioms
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Quang Huy; GVHD: Nguyễn Minh Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kỹ năng tham gia giải quyết các vụ án dân sự
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Thị Thu Hà (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|