| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on english verbs ' say', ' tell', ' speak', ' talk' with reference to vietnamese equivalents : Nghiên cứu động từ ' say ', ' tell', ' speak', ' talk' trong tiếng anh liên hệ với các tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2104 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Ha, GVHD: Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Artificial intelligence and machine learning for business for non-engineers
Năm XB:
2020 | NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 FR-G
|
Tác giả:
Frank M.Groom; Stephan S. Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Rajendra Akerkar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
HBR's 10 must reads on AI, Analytics, and the New Machine Age
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4 HBR
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on emotional intelligence
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
152.4 HBR
|
Tác giả:
Harvard Business Review Press |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jim Hornickel |
How to execute win-win negotiations every time, in business and in life. This book provides
|
Bản giấy
|
||
Ecoliterate : how educators are cultivating emotional, social, and ecological intelligence /
Năm XB:
2012 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
363.70071 GO-D
|
Tác giả:
Daniel Goleman, Lisa Bennett, Zenobia Barlow |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Virtualization for Business Intelligence Systems : Revolutionizing Data Integration for Data Warehouses /
Năm XB:
2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.745 LA-R
|
Tác giả:
Rick F.van der Lans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Intelligence science : Series on intelligence science ; vol. 2 /
Năm XB:
2012 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 ZH-S
|
Tác giả:
Zhongzhi Shi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phân loại một số giống chè ( Camellia Sinensis (L.) O.Kuntze) Ở Việt anm bằng chỉ thị hình thái và chỉ thị phân tử Microsatellite
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thủy, GVHD: Lã Tuấn Nghĩa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng kỹ thuật khuếch đại gen ( Polymerase Chain Reaction - PCR) trong chẩn đaons nhiễm trùng do Bordetella Pertussis tại Việt Nam
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Huyền, GVHD: Phùng Đắc Cam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng kỹ thuật Microsatellite để phân tích đa dạng di truyền quần thể dê nuôi tại Hà Giang
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hòa,GVHD: Phạm Doãn Lân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|