| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu lên men tổng hợp kháng sinh nhờ xạ khuẩn Streptomyces 119.112
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ nhân sinh khối chế phẩm nấm côn trùng Metarhizium Anisopliae để phòng trừ rệp sáp hại cà phê
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc tính kháng khuẩn của tinh dầu nghệ
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Ngân. GVHD: Nguyễn Thị Kim Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số điều kiện ảnh hưởng đến hoạt tính Anammox trong hệ lọc sinh học kị hí khử Amoni
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy Ngân. GVHD: Đỗ Thị Tố Uyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ảnh hưởng của chất lượng nước đến cấu trúc quần xã thực vật phù du sông Nhuệ- Đáy
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Dung, GVHD: Dương Thị Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Commissives as speech acts in English versus Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Dương, GVHD: Trần Hữu Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiềm năng và thực trạng khai thác tài nguyên du lịch nhân văn của thành phố Huế
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thủy; GVHD: GS.TS. Lê Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khảo sát quá trình sinh tổng hợp Enzym Fibrenaza bởi chủng Bacillus Subtilis NT5 và thu hồi
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Ninh, GVHD: TS.Nguyễn La Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu mối quan hệ di truyền một số cây tràm Melaleuca Cajuputi ở Việt Nam bằng chỉ thị Rapd
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thi Thúy, GVHD: PGS.TS Nguyễn Đức Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng kỹ thuật chuỗi phản ứng Polymerase phát hiện trực khuẩn than ( B.Anthracis )
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Syntatic function of adjectives a contrastive analysis between English and Vietnamese adjectives
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy Hiền, GVHD: Trần Đức Vượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|