| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kiến trúc cơ sở phục vụ thiết kế nội ngoại thất
Năm XB:
2011 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
729 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Thiềm |
Trình bày những khái niệm chung về kiến trúc và những kiến thức cơ bản trong thiết kế nội ngoại thất nhà ở, nhà công cộng, cảnh quan và không gian mở
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Quang Liễn |
Giới thiệu về vùng đất, con người và văn học dân gian, di tích văn hoá, tín ngưỡng, phong tục cổ truyền của làng Tri Chỉ, xã Chí Trung, huyện Phú...
|
Bản giấy
|
||
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty XNK Nông lâm sản và vật tư Nông nghiệp
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Thương, Th.S Nguyễn Bình Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Managing knowledge assets, creativity and innovation
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
658.4038 DO-L
|
Tác giả:
Dorothy A Leonard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoài Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xác định tỷ lệ nhiễm Escherichia coli O157:H7 trong thịt bò bán ở một số địa điểm tại Hà Nội, nghiên cứu sản xuất kháng thể đơn dòng đặc hiệu
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Thái Nguyên
Từ khóa:
Số gọi:
664.024 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Tâm; GVHD: 1. TS. Phạm Công Hoạt, 2. PGS.TS. Tô Long Thành |
Xác định được tỷ lệ nhiễm E. coli O157:H7 trong thịt bò bán ở một số địa điểm tại Hà Nội và đặc tính gây bệnh của vi khuẩn này để làm cơ sở cho...
|
Bản điện tử
|
|
The politics of privatization : wealth and power in postcommunist Europe /
Năm XB:
2011 | NXB: Lynne Rienner Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
338.43705 GO-J
|
Tác giả:
John A. Gould |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life lines : Elementary : Student's book - Work book /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428.24 HUT
|
Tác giả:
Tom Hutchinson |
Giáo trình tiếng Anh trình độ sơ cấp dành cho sinh viên gồm 14 bài, mỗi bài có 5 phần: Ngữ pháp, từ vựng, kỹ năng đọc và viết, kĩ năng nghe và nói,...
|
Bản giấy
|
|
Harvard business review on aligning technology with strategy
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard business review
Số gọi:
658.5 RO-W
|
Tác giả:
Jeanne W. Ross and Peter Weill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The ultimate question 2.0 : How net promoter companies thrive in a customer-driven world /
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.872 RE-F
|
Tác giả:
Frederick Reichheld with Rob Markey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thay đổi tâm lý cho thanh niên công nhân xuất thân từ nông thôn
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
155.9084 LA-T
|
Tác giả:
TS. Lã Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Michael Fitzpatrick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|