| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo cán bộ kiểm soát hải quan ở cục điều tra chống buôn lậu
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 PH-L
|
Tác giả:
Phùng Ngọc Lương, GVHD: Đinh Ngọc Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngoại tệ của các chi nhánh ngân hàng công thương trên địa bàn Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Loan, GVHD: Trần Thị Ngọc Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế độ kế toán áp dụng cho đơn vị chủ đầu tư trong các doanh nghiệp : : Ban hành theo Thông tư số 195/2012/TT-BTC... /
Năm XB:
2013 | NXB: Tài chính
Số gọi:
657 CHE
|
Tác giả:
PGS.TS. Đặng Thái Hùng (Biên soạn và biên tập) |
Giới thiệu các nội dung chính của Thông tư số 195/2012/TT-BTC ngày 25 tháng 11 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Tài chính. Trình bày các hệ thống tài...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sarah Dessen |
During her last summer at home before leaving for college, Emaline begins a whirlwind romance with Theo, an assistant documentary filmmaker who is...
|
Bản giấy
|
||
HBR's 10 must reads on innovation
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 ONI
|
Tác giả:
Harvard Business Review Press |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Determiners in english noun phrases in comparision with vietnamese : Định tố trong danh ngữ tiếng anh trong sự so sánh với tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DI-L
|
Tác giả:
Dinh Thi Thuy Linh, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty cổ phần môi trường Tây Đô
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
|
Tác giả:
Nguyễn Hoài Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
William H. Brown |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quản lý nhân lực tại Tổng Công ty Thép Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
|
Tác giả:
Phạm Hoàng Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on some english negative structures and their vietnamese equivalents in ' gone with the wind'
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nghiên cứu một số cấu trúc phủ định trong tiếng anh và những tương đương tiếng việt trong tiểu thuyết ' Cuốn theo chiều gió' |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bí quyết sử dụng ngũ cốc tốt cho sức khỏe
Năm XB:
2013 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
613.2 TH-Q
|
Tác giả:
Thu Quỳnh (Bổ sung) |
Giới thiệu về các loại ngũ cốc sử dụng trong cuộc sống hàng ngày và tác dụng chữa bệnh của chúng.
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình đất nước học Trung Quốc : 中国情况 /
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Phức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|