Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1388 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
The basic-verb of TOBE & Combinations with BE
Năm XB: 1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi: 428 TR-V
Tác giả:
Trình Quang Vinh
Cách sử dụng và ý nghĩa của các thì liên tiến. Cách đổi câu thụ động ở nhiều dạng khác nhau. Ý nghĩa của động từ TOBE trong 30 tình huống và các...
Bản giấy
Tác giả:
Mark Harrison, Rosalie Kerr
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Darwin Porter, Danforth Prince
The guide book to travel Paris, discovered many wonder ful places - hotels, restaurantes, shops, and more.
Bản giấy
Tác giả:
Vũ Mạnh Tường
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Trở về eden : Tiểu thuyết /
Năm XB: 1998 | NXB: Hà Nội
Số gọi: 495.9 MI-R
Tác giả:
Rosalind Miles
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Vẽ chân dung bằng ngòi bút
Năm XB: 1998 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi: 757 CLE
Tác giả:
Berenice Cleeve; Lê Thanh Lộc dịch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Todd Lammle with Monica Lammle and James Chellis.
Gồm: An introduction to TCP/IP; Identifying machines with IP addressing...
Bản giấy
Italy
Năm XB: 1998 | NXB: Lonely Planet Publications,
Số gọi: 914 GI-H
Tác giả:
Helen Gillman, Damien Simonis, Stefano Cavedoni
Special colour guide to Italian art & architecture
Bản giấy
Hướng dẫn đầy đủ nghĩa và cách dùng của hơn 1600 cụm động từ và ví dụ minh họa.
Bản giấy
Travel career development : student workbook /
Năm XB: 1998 | NXB: Institute of certified travel agents
Từ khóa:
Số gọi: 650 PA-G
Tác giả:
Patricia J.Gagnon, Janet Tooker
Travel career development
Bản giấy
Travel career development : instructor's resource manual /
Năm XB: 1998 | NXB: Institute of certified travel agents
Từ khóa:
Số gọi: 650 PA-G
Tác giả:
Patricia J.Gagnon, Janet Tooker
Travel career development
Bản giấy
Tác giả:
Vũ Bội Tuyền
Giới thiệu về cuộc sống và thành tựu khoa học của 10 nhà khoa học về trái đất và về thiên văn tiêu biểu: C.Côlômbô, V.Gama, F.Magienlăng, W.Beebe,...
Bản giấy
The basic-verb of TOBE & Combinations with BE
Tác giả: Trình Quang Vinh
Năm XB: 1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Tóm tắt: Cách sử dụng và ý nghĩa của các thì liên tiến. Cách đổi câu thụ động ở nhiều dạng khác nhau. Ý...
Frommer's 98 Paris : With the best dining and shopping /
Tác giả: Darwin Porter, Danforth Prince
Năm XB: 1998 | NXB: Mcmillan Travel
Tóm tắt: The guide book to travel Paris, discovered many wonder ful places - hotels, restaurantes, shops,...
Trở về eden : Tiểu thuyết /
Tác giả: Rosalind Miles
Năm XB: 1998 | NXB: Hà Nội
Vẽ chân dung bằng ngòi bút
Tác giả: Berenice Cleeve; Lê Thanh Lộc dịch
Năm XB: 1998 | NXB: Văn hoá - Thông tin
MCSE: TCP/IP for NT Server 4 Study Guide 3rd ed
Tác giả: Todd Lammle with Monica Lammle and James Chellis.
Năm XB: 1998 | NXB: Network Press
Tóm tắt: Gồm: An introduction to TCP/IP; Identifying machines with IP addressing...
Italy
Tác giả: Helen Gillman, Damien Simonis, Stefano Cavedoni
Năm XB: 1998 | NXB: Lonely Planet Publications,
Tóm tắt: Special colour guide to Italian art & architecture
Phrasal verbs : A complete guide to using over 1600 common phrasal verbs.
Năm XB: 1998 | NXB: Trẻ
Tóm tắt: Hướng dẫn đầy đủ nghĩa và cách dùng của hơn 1600 cụm động từ và ví dụ minh họa.
Travel career development : student workbook /
Tác giả: Patricia J.Gagnon, Janet Tooker
Năm XB: 1998 | NXB: Institute of certified...
Tóm tắt: Travel career development
Từ khóa:
Travel career development : instructor's resource manual /
Tác giả: Patricia J.Gagnon, Janet Tooker
Năm XB: 1998 | NXB: Institute of certified...
Tóm tắt: Travel career development
Từ khóa:
Những nhà khoa học về trái đất và thiên văn nổi tiếng thế giới
Tác giả: Vũ Bội Tuyền
Năm XB: 1998 | NXB: NXB Thanh Niên
Tóm tắt: Giới thiệu về cuộc sống và thành tựu khoa học của 10 nhà khoa học về trái đất và về thiên văn...
×